0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,373
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF X7R 0805 1 0% Tol FLEX 3,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H471MT NEW GLOBAL PN 50V 470pF A 581-KGM21NR71H471MT 10,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF X7R 0805 1 0% Tol 6,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

910 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF C0G 0805 5% 3,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0G 0805 . 1pF Tol 2,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68 pF 0.05 5% To l 5,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C120KT NEW GLOBAL PN 16V 12pF C A 581-KGM21BCG1C120KT 8,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1200pF C0G 0805 5% Tol 1,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.2 nF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C330JT NEW GLOBAL PN 16V 33pF C A 581-KGM21BCG1C330JT 19,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100pF X7R 0805 1 0% 11,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C103MT NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGM21NR71C103MT 14,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C333JT NEW GLOBAL PN 16V .033uF A 581-KGM21NR71C333JT 3,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C473MT NEW GLOBAL PN 16V .047uF A 581-KGM21NR71C473MT 10,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 nF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C682KT NEW GLOBAL PN 16V 6800pF A 581-KGM21NR71C682KT 7,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A104MT NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGM21NR71A104MT 17,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 10 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71A334JU NEW GLOBAL PN 10V .33uF A 581-KGM21AR71A334JU 833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 nF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4700pF X7R 0805 10% Tol FLEX 868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF X7R 0805 10% AEC-Q200 8,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 4700pF X7R 0805 10% AEC-Q200 4,769Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 150pF C0G 0805 10% 15,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.47uF X7R 0805 20% 10,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

470 nF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 27pF C0G 0805 1% 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805A221JXABC31G 898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805A271JXABC31G 2,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

270 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805A332JXABT31G 2,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.3 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive