0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,372
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C103JT NEW GLOBAL PN 16V .01uF A 581-KGM21NR71C103JT 7,261Có hàng
4,000Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 300pF X7R 0805 5 % Tol 10,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

300 pF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE21KR71H223KU NEW GLOBAL PN 22 50V .02 A 581-KAE21R71H223KU22 2,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD-Safe Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE21KR71H683KU NEW GLOBAL PN 24 50V .06 A 581-KAE21R71H683KU24 5,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

68 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD-Safe Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .22uF X7R 0805 5 % AEC-Q200 FLEXITERM 4,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .022uF X7R 0805 10% AEC-Q200 2,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .015uF X7R 0805 10% AEC-Q200 2,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X5R 0805 10% 758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 16 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 0805 1 0% 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 0805 5% AEC-Q200 10,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.5pF C0G 0805 Tol 0.25pF 11,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 68pF C0G 0805 2% 6,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805A102JXABC31G 83Có hàng
6,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805A181JXABC31G 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805Y393JXABC31G 2,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

39 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805Y822JXABC31G 2,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8.2 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805A1R8DXAAC00 5,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3pF 100volts C0G 1% 5,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470 pF 10% 1,560Có hàng
6,000Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

470 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805A4R7CXAAC00 2,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2pF 250V C0G .10pF HI FREQ 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 25V 10% 0805 4,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
100 nF 25 VDC X7R 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470pF 200volt 10% 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

470 pF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs VJ...31 (Auto) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.082uF 16volts 10% 453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

82 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.010uF,+-10%,10V 41,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel