0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,372
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H682MT NEW GLOBAL PN 50V 6800pF A 581-KGM21NR71H682MT 6,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 nF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .5pF C0G 0805 .5 pF Tol 2,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 110pF C0G 0805 1 % 2,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

110 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 6.3pF C0G 0805 .5pF Tol 7,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.3 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.01uF X7R 0805 5% Flex Soft 10,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 6.3 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21KR51V224KU NEW GLOBAL PN 35V 0.22uF A 581-KGM21KR51V224KU 1,050Có hàng
4,000Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 nF 35 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C150KT NEW GLOBAL PN 16V 15pF C A 581-KGM21BCG1C150KT 1,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C221JT NEW GLOBAL PN 16V 220pF A 581-KGM21BCG1C221JT 8,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C222JU NEW GLOBAL PN 16V 2200pF A 581-KGM21ACG1C222JU 5,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 nF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C331FT NEW GLOBAL PN 16V 330pF A 581-KGM21BCG1C331FT 3,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C390JT NEW GLOBAL PN 16V 39 pF A 581-KGM21BCG1C390JT 10,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C472FU NEW GLOBAL PN 16V 4700pF A 581-KGM21ACG1C472FU 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.7 nF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C222JT NEW GLOBAL PN 16V 2200pF A 581-KGM21NR71C222JT 7,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C273KT NEW GLOBAL PN 16V .027uF A 581-KGM21NR71C273KT 7,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C333KT NEW GLOBAL PN 16V 0.033u A 581-KGM21NR71C333KT 5,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT STD MB CMAP - FN 5,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21KR71C474KU NEW GLOBAL PN 16V .47uF A 581-KAM21KR71C474KU 8,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C562KT NEW GLOBAL PN 16V 5600pF A 581-KGM21NR71C562KT 3,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.6 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .68uF Y5V 0805 . 01pF Tol 3,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 nF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .18uF X7R 0805 1 0% Tol 2,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A222KT NEW GLOBAL PN 10V 2200pF A 581-KGM21NR71A222KT 9,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE21KR72A333KU NW G LOB PN 22 100V .033u A 581-KAE21R72A333KU22 2,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD-Safe Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAS21BR71H102KT NW G LOB PN 50V 1000pF X7 A 581-KAS21BR71H102KT 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 FS Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805A121JXABC31G 2,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

120 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805A151JXABC31G 2,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive