0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,373
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D2R0BT NEW GLOBAL PN 200V 2pF C A 581-KGQ21HCG2D2R0BT 2,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D510FT NEW GLOBAL PN 200V 51pF A 581-KGQ21HCG2D510FT 3,567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D6R8DT NEW GLOBAL PN 200V 6.8pF A 581-KGQ21HCG2D6R8DT 8,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D7R5CT NEW GLOBAL PN 200V 7.5pF A 581-KGQ21HCG2D7R5CT 7,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

7.5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D9R1CT NEW GLOBAL PN 200V 9.1pF A 581-KGQ21HCG2D9R1CT 3,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

9.1 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E100JT NEW GLOBAL PN 25V 10pF C A 581-KGM21BCG1E100JT 15,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E102FT NEW GLOBAL PN 25V 1000pF A 581-KGM21BCG1E102FT 3,396Có hàng
4,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E152JT NEW GLOBAL PN 25V 1500pF A 581-KGM21BCG1E152JT 5,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E222FU NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KGM21ACG1E222FU 2,251Có hàng
3,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E222KU NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KGM21ACG1E222KU 2,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 nF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 30pF C0G 0805 5% 13,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

30 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E331FT NEW GLOBAL PN 25V 330pF A 581-KGM21BCG1E331FT 4,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E560FT NEW GLOBAL PN 25V 56pF C A 581-KGM21BCG1E560FT 3,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

56 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E680KT NEW GLOBAL PN 25V 68pF C A 581-KGM21BCG1E680KT 9,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E681FT NEW GLOBAL PN 25V 680pF A 581-KGM21BCG1E681FT 4,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E124JT NEW GLOBAL PN 25V 0.12uF A 581-KGM21NR71E124JT 2,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

120 nF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71E152KT NW G LOB PN 25V 1500pF X7 A 581-KAM21BR71E152KT 7,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .056uF X7R 0805 10% Tol A 581-08053C563KAT4A 6,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

56 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR81E224KU NEW GLOBAL PN 25V 0.22uF A 581-KGM21AR81E224KU 5,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 nF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H121GT NEW GLOBAL PN 50V 120pF A 581-KGM21BCG1H121GT 2,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

120 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H181GT NEW GLOBAL PN 50V 180pF A 581-KGM21BCG1H181GT 3,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1H272KU NEW GLOBAL PN 50V 2700pF A 581-KGM21ACG1H272KU 4,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0805 5 % Tol 3,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H331GT NEW GLOBAL PN 50V 330pF A 581-KGM21BCG1H331GT 2,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 360pF C0G 0805 5 % Tol 6,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

360 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel