0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,373
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H560FT NEW GLOBAL PN 50V 56pF C A 581-KGM21BCG1H560FT 1,027Có hàng
4,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

56 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.8pF C0G 0805 1 0% Tol 5,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H820GT NEW GLOBAL PN 50V 82pF C A 581-KGM21BCG1H820GT 2,483Có hàng
12,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

82 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF X7R 0805 5% 10,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71H123KT NW G LOB PN 50V 0.012uF X A 581-KAM21BR71H123KT 6,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H153JT NEW GLOBAL PN 50V .015uF A 581-KGM21NR71H153JT 5,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H153MT NEW GLOBAL PN 50V .015uF A 581-KGM21NR71H153MT 1,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 nF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21KR71H154KU NEW GLOBAL PN 50V 0.15uF A 581-KGF21KR71H154KU 4,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

150 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.016uF X7R 0805 5% 9,157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR71H183JT NEW GLOBAL PN 50V .018uF A 581-KGF21BR71H183JT 3,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H183MT NEW GLOBAL PN 50V .018uF A 581-KGM21NR71H183MT 4,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 nF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2000pF X7R 0805 5% 12,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR71H224MU NEW GLOBAL PN 50V .22uF A 581-KAF21KR71H224MU 5,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 nF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3000pF X7R 0805 5% 9,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5100pF X7R 0805 10% Tol 2,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.1 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H681MT NEW GLOBAL PN 50V 680pF A 581-KGM21NR71H681MT 7,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 1 0% Tol 2,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0805 1% 2,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X7R 0805 20 % 10,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 6.3 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72E471KT NEW GLOBAL PN 250V 470pF A 581-KGM21NR72E471KT 3,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C180JT NEW GLOBAL PN 16V 18pF C A 581-KGM21BCG1C180JT 13,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 200pF C0G 0805 5 % Tol 6,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

200 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C272JU NEW GLOBAL PN 16V 2700pF A 581-KGM21ACG1C272JU 5,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.7 nF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C680JT NEW GLOBAL PN 16V 68pF C A 581-KGM21BCG1C680JT 6,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C123KT NEW GLOBAL PN 16V .02uF A 581-KGM21NR71C123KT 3,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel