0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,318
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 X8L 100nF 100V AEC-Q200 6,307Có hàng
6,000Dự kiến 05/04/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.272
$0.168
$0.135
Cuộn
$0.109
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
100 nF 100 VDC X8L 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF X7R 0805 10% AEC-Q200 8,832Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.072
$0.044
$0.034
Cuộn
$0.017
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X8R 0805 10% AEC-Q200 3,788Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.263
$0.19
$0.169
Cuộn
$0.063
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 0805 2 0% 3,048Có hàng
6,000Dự kiến 23/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.294
$0.183
$0.147
Cuộn
$0.125
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 uF 16 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 330pF 0805 5% 16V MLCC 413Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.059
$0.041
$0.036
Xem
Cuộn
$0.018
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR01BP100BJURAJ 340Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 pF 100 VDC 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.4 mm (0.055 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180PF 100V 5% 918Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
180 pF 100 VDC 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.4 mm (0.055 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR01BP220BJURAJ 829Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 pF 100 VDC BP 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.4 mm (0.055 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 100V 10% 1,251Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 100 VDC BX 10 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.4 mm (0.055 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR31BP330BJMSAJ 928Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
33 pF 100 VDC BP 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR31BP471BJUSAJ 27Có hàng
1,000Dự kiến 08/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
470 pF 100 VDC 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 10pF 100volts C0G 10% 3,844Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.238
$0.167
$0.145
Cuộn
$0.065
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1000pF 25volts C0G 10% 3,946Có hàng
8,000Dự kiến 10/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.141
$0.085
$0.067
Cuộn
$0.049
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 12pF 10volts C0G 2% 3,979Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.239
$0.168
$0.146
Xem
Cuộn
$0.04
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
12 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 15pF 25volts C0G 2% 3,157Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.169
$0.102
$0.08
Cuộn
$0.045
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 220pF 10volts C0G 5% 1,256Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.233
$0.168
$0.15
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2200pF 16volts C0G 5% 2,028Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.435
$0.313
$0.279
Cuộn
$0.119
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 27pF 50volts C0G 10% 3,052Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.19
$0.133
$0.116
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 270pF 100volts C0G 10% 12,446Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.261
$0.188
$0.167
Xem
Cuộn
$0.06
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
270 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2.2pF 10volts C0G +/-0.1pF 13,989Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.261
$0.188
$0.167
Xem
Cuộn
$0.06
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
2.2 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 3900pF 25volts C0G 1% 719Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.30
$1.50
$1.20
$1.09
Cuộn
$0.535
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
3.9 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 56pF 50volts C0G 1% 3,947Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.435
$0.314
$0.279
Cuộn
$0.119
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 68pF 10volts C0G 1% 7,630Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.78
$0.478
$0.353
$0.315
Xem
Cuộn
$0.134
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
68 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 6800pF 16volts C0G 5% 489Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.04
$0.64
$0.473
$0.422
Cuộn
$0.21
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
6.8 nF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 820pF 50volts C0G 10% 5,369Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.261
$0.188
$0.167
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
820 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel