0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,317
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72D222JT NEW GLOBAL PN 200V 2200p A 581-KGM21NR72D222JT 3,186Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.76
$0.438
$0.316
$0.281
Xem
Cuộn
$0.102
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 200 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E222GU NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KGM21ACG1E222GU 2,249Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.81
$0.494
$0.365
$0.325
Cuộn
$0.172
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E330JT NEW GLOBAL PN 25V 33pF C A 581-KGM21BCG1E330JT 11,235Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E331KT NEW GLOBAL PN 25V 330pF A 581-KGM21BCG1E331KT 13,925Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.224
$0.157
$0.137
Cuộn
$0.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 4,199Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.158
$0.096
$0.075
Cuộn
$0.048
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E470KT NEW GLOBAL PN 25V 47pF C A 581-KGM21BCG1E470KT 8,837Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5pF C0G 0805 0.2 5pF 11,612Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.158
$0.096
$0.075
Cuộn
$0.048
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ER71E154MU NEW GLOBAL PN 25V .15uF A 581-KGM21ER71E154MU 4,469Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.243
$0.175
$0.155
Cuộn
$0.066
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 nF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E183JT NEW GLOBAL PN 25V .018uF A 581-KGM21NR71E183JT 1,255Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.321
$0.232
$0.206
Cuộn
$0.088
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 nF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E222MT NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KGM21NR71E222MT 16,466Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.224
$0.157
$0.137
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E392KT NEW GLOBAL PN 25V 3900pF A 581-KGM21NR71E392KT 4,986Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 470pF X7R 0805 5 % Tol FLEX 824Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.74
$0.424
$0.306
$0.273
Xem
Cuộn
$0.081
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E471KT NEW GLOBAL PN 25V 470pF A 581-KGM21NR71E471KT 5,721Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.234
$0.164
$0.143
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E471MM NEW GLOBAL PN 25V 470pF A 581-KGM21NR71E471MM 11,163Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Xem
Cuộn
$0.04
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
470 pF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E562KT NEW GLOBAL PN 25V 5600pF A 581-KGM21NR71E562KT 19,076Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.212
$0.149
$0.13
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E682KT NEW GLOBAL PN 25V 6800pF A 581-KGM21NR71E682KT 4,024Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.223
$0.156
$0.136
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 8200pF X7R 0805 5% Tol 4,214Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.167
$0.101
$0.081
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.2 nF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H100GT NEW GLOBAL PN 50V 10pF C A 581-KGM21BCG1H100GT 1,936Có hàng
8,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.418
$0.309
$0.275
Xem
Cuộn
$0.147
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H102KT NW G LOB PN 50V 1000pF C0 A 581-KAM21BCG1H102KT 3,748Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.358
$0.258
$0.23
Xem
Cuộn
$0.07
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF C0G 0805 10 % 7,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Xem
Cuộn
$0.036
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
13 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1300pF C0G 0805 5%
1,852Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.381
$0.275
$0.245
Xem
Cuộn
$0.073
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.3 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H181JT NEW GLOBAL PN 50V 180pF A 581-KAM21BCG1H181JT 2,461Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.279
$0.201
$0.179
Cuộn
$0.076
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H1R5DT NEW GLOBAL PN 50V 1.5pF A 581-KGM21BCG1H1R5DT 9,618Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.127
Cuộn
$0.108
$0.064
$0.062
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0805 1% 1,964Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.14
$0.698
$0.516
$0.46
Cuộn
$0.215
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT STD MB CMAP - FN 3,676Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.826
$0.761
Xem
Cuộn
$0.236
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel