0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,317
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C180FT NEW GLOBAL PN 16V 18pF C A 581-KGM21BCG1C180FT 1,841Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.159
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C472JU NEW GLOBAL PN 16V 4700pF A 581-KGM21ACG1C472JU 1,509Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.84
$0.517
$0.382
$0.341
Cuộn
$0.17
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 nF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C681KT NEW GLOBAL PN 16V 680pF A 581-KGM21BCG1C681KT 2,970Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.324
$0.233
$0.208
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
680 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C473JT NEW GLOBAL PN 16V .047uF A 581-KGM21NR71C473JT 1,059Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.52
$0.306
$0.22
$0.196
Cuộn
$0.084
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C683KT NEW GLOBAL PN 16V .068uF A 581-KGM21NR71C683KT 2,170Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.244
$0.171
$0.149
Cuộn
$0.066
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 820pF X7R 0805 1 0% Tol 1,018Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.302
$0.218
$0.194
Xem
Cuộn
$0.06
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
820 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C823JT NEW GLOBAL PN 16V .082uF A 581-KGM21NR71C823JT 3,150Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.199
$0.121
$0.097
Cuộn
$0.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
82 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1000pF X5R 0805 10% Tol 6,739Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.202
$0.122
$0.098
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 16 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.1uF X7R 0805 1 0% AEC-Q200 7,596Có hàng
8,000Dự kiến 16/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.208
$0.125
$0.101
Cuộn
$0.073
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71A224KU NEW GLOBAL PN 10V .22uF A 581-KGM21AR71A224KU 9,065Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.175
$0.126
$0.111
Cuộn
$0.049
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.39uF X7R 0805 5% 1,883Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.05
$0.638
$0.472
$0.42
Xem
Cuộn
$0.181
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
390 nF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A471KT NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM21NR71A471KT 6,828Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .68uF X7R 0805 1 0% Tol A 581-0805ZC684K4T4A 1,685Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.16
$0.706
$0.523
$0.465
Xem
Cuộn
$0.204
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
680 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE21KR71H103KU NEW GLOBAL PN 18 50V .01 A 581-KAE21R71H103KU18 5,036Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.187
$0.131
$0.114
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD-Safe Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .015uF X7R 0805 5% AEC-Q200 2,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.354
$0.255
$0.227
Xem
Cuộn
$0.07
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 nF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .47UF 100V 5% 0805 2,768Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.91
$1.28
$1.02
$0.939
Xem
Cuộn
$0.389
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 nF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C LD Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .47uF X7R 0805 10% 1,214Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.14
$1.45
$1.36
$1.28
Xem
Cuộn
$0.621
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 250V 2200pF 0805 5% 1,519Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.528
$0.229
$0.179
Xem
Cuộn
$0.062
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22PF 100V 5% 900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.13
$2.11
$1.91
$1.87
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 pF 100 VDC BP 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.4 mm (0.055 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR31BP101BJMSAJ 201Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 pF 100 VDC 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150PF 100V 1% 938Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.08
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
150 pF 100 VDC BP 1 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR31BX821BKUSAJ 950Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.13
$2.11
$1.91
$1.87
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
820 pF 100 VDC 10 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100pF 50volts C0G 1% 3,950Có hàng
4,000Dự kiến 05/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.435
$0.314
$0.279
Cuộn
$0.119
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100pF 100volts C0G 1% 7,172Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.385
$0.285
$0.254
Cuộn
$0.118
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.01uF 10volts C0G 10% 2,382Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.482
$0.356
$0.317
Xem
Cuộn
$0.111
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 nF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel