0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,372
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E152JT NEW GLOBAL PN 25V 1500pF A 581-KGM21BCG1E152JT 5,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E222FU NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KGM21ACG1E222FU 2,251Có hàng
3,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E222KU NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KGM21ACG1E222KU 2,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 nF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E331FT NEW GLOBAL PN 25V 330pF A 581-KGM21BCG1E331FT 4,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

330 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E560FT NEW GLOBAL PN 25V 56pF C A 581-KGM21BCG1E560FT 3,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

56 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E680KT NEW GLOBAL PN 25V 68pF C A 581-KGM21BCG1E680KT 9,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E681FT NEW GLOBAL PN 25V 680pF A 581-KGM21BCG1E681FT 4,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E681GT NEW GLOBAL PN 25V 680pF A 581-KGM21BCG1E681GT 5,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR50G226MU NEW GLOBAL PN 4V 22uF X5 A 581-KGM21AR50G226MU 2,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 4 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H121GT NEW GLOBAL PN 50V 120pF A 581-KGM21BCG1H121GT 2,382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

120 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF C0G 0805 5% Tol 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.6 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H181GT NEW GLOBAL PN 50V 180pF A 581-KGM21BCG1H181GT 3,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H1R2DT NEW GLOBAL PN 50V 1.2pF A 581-KGM21BCG1H1R2DT 12,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1H272KU NEW GLOBAL PN 50V 2700pF A 581-KGM21ACG1H272KU 4,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0805 5 % Tol 3,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H331GT NEW GLOBAL PN 50V 330pF A 581-KGM21BCG1H331GT 2,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

330 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 360pF C0G 0805 5 % Tol 6,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

360 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H560FT NEW GLOBAL PN 50V 56pF C A 581-KGM21BCG1H560FT 1,027Có hàng
4,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

56 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.8pF C0G 0805 2 % Tol 1,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.8pF C0G 0805 1 0% Tol 5,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H820GT NEW GLOBAL PN 50V 82pF C A 581-KGM21BCG1H820GT 2,383Có hàng
12,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

82 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF X7R 0805 5% 10,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

12 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X7R 0805 20 % 10,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

1 uF 6.3 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C180JT NEW GLOBAL PN 16V 18pF C A 581-KGM21BCG1C180JT 13,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 200pF C0G 0805 5 % Tol 6,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

200 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel