0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,318
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 47uF X5R 0805 20% 7,222Có hàng
9,000Dự kiến 02/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.47
$0.276
$0.204
$0.181
Cuộn
$0.105
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A180FT NEW GLOBAL PN 100V 18pF A 581-KGM21BCG2A180FT 7,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.21
$0.736
$0.545
$0.485
Xem
Cuộn
$0.168
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 8.2pF C0G 0805 5% 26,522Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.212
$0.149
$0.13
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H562MT NEW GLOBAL PN 50V 5600pF A 581-KGM21NR71H562MT 29,470Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.044
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 nF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR51A106ML NEW GLOBAL PN 10V 10uF X A 581-KGM21AR51A106ML 11,946Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.444
$0.329
$0.293
Xem
Cuộn
$0.125
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 uF 10 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250 V 15pF C0G 0805 5% 8,795Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.322
$0.241
$0.216
Xem
Cuộn
$0.144
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.95 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF C0G 0805 0.02 6,538Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.60
$0.973
$0.72
$0.651
Cuộn
$0.278
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 110pF C0G 0805 2% 4,849Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.66
$1.01
$0.746
$0.674
Cuộn
$0.274
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
110 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1500pF C0G 0805 1% AEC-Q200 2,819Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.54
$1.01
$0.858
$0.732
Cuộn
$0.438
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.5uF X7R 0805 5% 25,484Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.363
$0.262
$0.233
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
1.5 uF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 200pF C0G 0805 1% 3,156Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.59
$1.70
$1.35
$1.23
Xem
Cuộn
$0.527
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
200 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2200pF X7R 0805 10% 19,710Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.223
$0.162
$0.144
Cuộn
$0.088
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 240pF C0G 0805 0.02 4,280Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.83
$0.524
$0.403
$0.365
Cuộn
$0.30
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
240 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 0805 2% AEC-Q200 4,943Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.60
$0.973
$0.72
$0.651
Xem
Cuộn
$0.26
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3.3 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.033uF X8R 0805 5% 9,832Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.394
$0.291
$0.259
Cuộn
$0.131
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
33 nF 25 VDC X8R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.33uF X7R 0805 20% 4,549Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.57
$0.959
$0.709
$0.64
Cuộn
$0.29
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
330 nF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF X7R 0805 5% 13,485Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.67
$0.414
$0.306
$0.273
Cuộn
$0.127
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 5600pF C0G 0805 2% AEC-Q200 3,330Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.68
$1.10
$0.867
$0.796
Cuộn
$0.581
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 nF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5600pF C0G 0805 5% 7,333Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.43
$0.872
$0.645
$0.583
Cuộn
$0.25
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6800pF C0G 0805 5% 16,494Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.333
$0.24
$0.214
Cuộn
$0.082
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
6.8 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800pF C0G 0805 5% AEC-Q200 4,283Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.80
$1.10
$0.812
$0.733
Cuộn
$0.287
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.68uF X7R 0805 5% 3,660Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.93
$0.846
$0.718
$0.673
Xem
Cuộn
$0.408
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
680 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.68uF X7R 0805 5% 2,382Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.94
$1.27
$1.01
$0.919
Cuộn
$0.423
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
680 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 8200pF X7R 0805 10% 18,952Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.51
$0.298
$0.215
$0.191
Cuộn
$0.086
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
8.2 nF 630 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01uF X7R 0805 10% 13,808Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.405
$0.292
$0.26
Cuộn
$0.111
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel