0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,374
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF X7R 0805 10% Flex AEC-Q200 9,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0805 35V 1uF X7R 10% AEC-Q200 50,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 35 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100000pF 10% 50V X7R AEC-Q200 5,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
100 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 VJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 91,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2200 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 200pF C0G 0805 2% 48,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

200 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 75pF C0G 0805 1 % 52,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

75 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1H822FU NEW GLOBAL PN 50V 8200pF A 581-KGM21ACG1H822FU 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR50J475KU NEW GLOBAL PN 6.3V 4.7uF A 581-KGM21AR50J475KU 35,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 0805 0% 28,921Có hàng
100,000Dự kiến 29/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

10 uF 10 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.015uF C0G 0805 2% AEC-Q200 8,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

15 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.27uF X7R 0805 5% 6,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.27 uF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 0805 10% 18,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3300 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF C0G 0805 1% 7,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

390 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Volt 7500pF C0G 1% 1,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

7.5 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 1% Flex Soft 3,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 3300pF C0G 0805 1% Flex Term 6,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 nF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 13pF C0G 0805 1% 3,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

13 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 16 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 277,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 35 VDC 10% 0805 X6S AEC-Q200 42,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.7 uF 35 VDC X6S 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 300pF C0G 0805 1% 51,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

300 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR71E105KU NW G LOB PN 25V 1uF X7R 0 A 581-KAF21KR71E105KU 36,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pf C0G 0805 1 % 14,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

200 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C103KL NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGM21ACG1C103KL 9,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 nF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1000pF 50volts C0G 1% 29,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 120pF C0G 0805 1% 22,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

120 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel