0805 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,444
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100VDC 0.022uF 5% C0G AEC-Q200 58Có hàng
9,000Dự kiến 04/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.181
$0.134
$0.105
Cuộn
$0.079
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
22 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.27 uF 25 VDC 20% 0805 X7R AEC-Q200 2,840Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.18
$0.109
$0.087
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
270 nF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.068 uF 100 VDC 20% 0805 X7R AEC-Q200 9,490Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.112
$0.068
$0.054
Xem
Cuộn
$0.028
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
68 nF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 51 pF 250 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 6,077Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.234
$0.178
$0.143
Cuộn
$0.106
$0.094
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
51 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.5 pF 250 VDC 0.25 pF 0805 C0G (NP0) 3,130Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.254
$0.158
$0.128
Cuộn
$0.092
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.1 pF 250 VDC 0.5 pF 0805 X8G 3,750Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.412
$0.257
$0.207
Xem
Cuộn
$0.142
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.1 pF 250 VDC X8G 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27 pF 630 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 3,403Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.166
$0.101
$0.079
Xem
Cuộn
$0.044
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X5R 0805 10% Industrial 2,727Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.157
$0.095
$0.076
Cuộn
$0.063
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBASJ21GAB5106KTNA01 2,554Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.171
$0.103
$0.081
Cuộn
$0.054
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBASL21GAB5475KTNA01 6,769Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.179
$0.108
$0.085
Cuộn
$0.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 0805 20% 3,675Có hàng
8,000Dự kiến 06/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.141
$0.085
$0.067
Cuộn
$0.04
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 uF 10 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1000pF Low Distort 0805 10% 2,518Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.84
$0.562
$0.405
$0.334
Cuộn
$0.265
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 250 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A180GT NEW GLOBAL PN 100V 18pF A 581-KGM21BCG2A180GT 1,994Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.72
$0.438
$0.324
$0.289
Xem
Cuộn
$0.125
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 270pF X7R 0805 5% Tol 3,243Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.47
$0.27
$0.194
$0.173
Xem
Cuộn
$0.054
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3000pF X7R 0805 5% 10,614Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.167
$0.101
$0.081
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3 nF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR72A332KT NEW GLOBAL PN 100V 3300p A 581-KAF21BR72A332KT
1,973Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
Cuộn
$0.44
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72A471JT NEW GLOBAL PN 100V 470pF A 581-KGM21NR72A471JT 5,481Có hàng
8,000Dự kiến 09/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.175
$0.106
$0.085
Cuộn
$0.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72A471MT NEW GLOBAL PN 100V 470pF A 581-KGM21NR72A471MT 9,045Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.143
$0.087
$0.068
Cuộn
$0.056
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 510pF X7R 0805 5% Tol 8,327Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.167
$0.101
$0.081
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
510 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 560pF X7R 0805 10% AEC-Q200 10,078Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.166
$0.101
$0.079
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
560 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.056uF X7R 080 5 5% 5,557Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.423
$0.305
$0.271
Cuộn
$0.148
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
56 nF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A101GT NEW GLOBAL PN 100V 100pF A 581-KGQ21HCG2A101GT 654Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.41
$0.304
$0.27
Cuộn
$0.119
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A120FT NEW GLOBAL PN 100V 12pF A 581-KGQ21HCG2A120FT 393Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.179
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15pF C0G 0805 1 % 3,460Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.05
$0.638
$0.472
$0.42
Xem
Cuộn
$0.187
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
15 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A240JT NEW GLOBAL PN 100V 24 pF A 581-KGQ21HCG2A240JT 2,882Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.325
$0.234
$0.209
Cuộn
$0.079
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
24 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel