0805 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,428
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18PF 50V 5% 13,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700PF 50V 5% 23,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 270pF 250V C0G 10% HI FREQ 6,132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

270 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 200V 10% 9,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 nF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 62 pF 250 VDC 2% 0805 C0G (NP0) 3,436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

62 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASG21GSB5105KTNA01 31,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 35 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCARQ219SCG470JTRA01 2,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.2 mm (0.008 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 V-H Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680 pF 50 VDC 2% 0805 C0G (NP0) AEC-Q200 16,869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 100 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 39,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 100 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 17,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 16 VDC 10% 0805 X6S AEC-Q200 13,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 16 VDC X6S 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GRT Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21KR72A104KL NEW GLOBAL PN 100V 0.1uF A 581-KGF21KR72A104KL 22,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.27 mm (0.05 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 20pF C0G 0805 10 % 28,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

20 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF X7R 0805 10% AEC-Q200 12,356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 470pF C0G 0805 5% 97,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 40,000
: 20,000

470 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1.0nF 100volts X7R 10% 29,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs VJ-31X RoHS Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150pF 100volts C0G 10% 21,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

150 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 68PF 100V 5% 26,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

68 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39pF 250V 5% C0G 5,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

39 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.01uF 100V X8R 10% 15,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 nF 100 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.01uF 50volts X7R 20% 26,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 nF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.015uF 50volts 5% 13,562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

15 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8200pF 50volts 5% 19,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8.2 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 250 VDC 0.05 pF 0805 C0G (NP0) 3,562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 250 VDC 2% 0805 C0G (NP0) 3,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

75 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel