Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE MURATA'S SUGGESTED ALTERNATE GRM188C81A106KA73D
GRM21BC80J106KE19L
Murata Electronics
1:
$0.21
28,435 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-GRM21C80J106KE19L
Murata Electronics
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE MURATA'S SUGGESTED ALTERNATE GRM188C81A106KA73D
28,435 Có hàng
1
$0.21
10
$0.117
100
$0.078
500
$0.062
3,000
$0.037
6,000
Xem
1,000
$0.056
6,000
$0.035
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
10 uF
6.3 VDC
X6S
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 105 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASG21GSB7105KTNA01
GMK212B7105KGHT
TAIYO YUDEN
1:
$0.18
23,861 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
963-GMK212B7105KGHT
TAIYO YUDEN
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASG21GSB7105KTNA01
23,861 Có hàng
1
$0.18
10
$0.086
100
$0.076
500
$0.058
3,000
$0.037
6,000
Xem
1,000
$0.052
6,000
$0.036
9,000
$0.033
24,000
$0.032
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 uF
35 VDC
X7R
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
1.25 mm (0.049 in)
Automotive MLCCs
AEC-Q200
M-H
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100.0uF +/-20% 4V X6S 0805
CL21X107MRYN3WE
Samsung Electro-Mechanics
1:
$1.48
44,171 Có hàng
34,000 Dự kiến 01/03/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
187-CL21X107MRYN3WE
Samsung Electro-Mechanics
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100.0uF +/-20% 4V X6S 0805
44,171 Có hàng
34,000 Dự kiến 01/03/2027
1
$1.48
10
$1.03
100
$0.762
500
$0.637
2,000
$0.548
4,000
Xem
1,000
$0.595
4,000
$0.517
10,000
$0.487
24,000
$0.485
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
100 uF
4 VDC
X6S
20 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.2 mm (0.047 in)
General Type MLCCs
CL-Standard
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 0805 10%
C0805C105K3RALTU
KEMET
1:
$1.73
4,811 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C105K3RAL
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 0805 10%
4,811 Có hàng
1
$1.73
10
$1.19
50
$1.02
100
$0.889
2,500
$0.689
5,000
Xem
500
$0.753
1,000
$0.705
5,000
$0.688
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,000
Rulo cuốn :
2,500
Không
1 uF
25 VDC
X7R
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.2 mm (0.049 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R SnPb
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AS61A226MU NEW GLOBAL PN 10V 22uF 2 A 581-KGM21AS61A226MU
CM21X6S226M10AT
KYOCERA AVX
1:
$0.78
2,338 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
346-CM21X6S226M10AT
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AS61A226MU NEW GLOBAL PN 10V 22uF 2 A 581-KGM21AS61A226MU
2,338 Có hàng
1
$0.78
10
$0.522
100
$0.376
500
$0.31
3,000
$0.262
6,000
Xem
1,000
$0.288
6,000
$0.248
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
22 uF
10 VDC
X6S
20 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 105 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
CM
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A120FT NEW GLOBAL PN 100V 12pF A 581-KGM21BCG2A120FT
08051A120FAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.51
140 Có hàng
4,000 Dự kiến 01/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08051A120FAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A120FT NEW GLOBAL PN 100V 12pF A 581-KGM21BCG2A120FT
140 Có hàng
4,000 Dự kiến 01/12/2026
1
$0.51
10
$0.336
100
$0.209
500
$0.169
4,000
$0.13
8,000
Xem
1,000
$0.155
2,000
$0.143
8,000
$0.121
24,000
$0.119
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
12 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A120GT NEW GLOBAL PN 100V 12 pF A 581-KGM21BCG2A120GT
08051A120GAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.40
4,413 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08051A120GAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A120GT NEW GLOBAL PN 100V 12 pF A 581-KGM21BCG2A120GT
4,413 Có hàng
1
$0.40
10
$0.264
100
$0.165
4,000
$0.147
8,000
$0.095
24,000
$0.092
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
12 pF
100 VDC
C0G (NP0)
2 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A2R2DT NEW GLOBAL PN 100V 2.2pF A 581-KGM21BCG2A2R2DT
08051A2R2DAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.24
9,107 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08051A2R2DAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A2R2DT NEW GLOBAL PN 100V 2.2pF A 581-KGM21BCG2A2R2DT
9,107 Có hàng
1
$0.24
10
$0.144
100
$0.087
500
$0.068
4,000
$0.055
8,000
Xem
1,000
$0.062
8,000
$0.044
24,000
$0.039
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2.2 pF
100 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A391GT NEW GLOBAL PN 100V 390pF A 581-KGM21BCG2A391GT
08051A391GAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.40
3,110 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08051A391GAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A391GT NEW GLOBAL PN 100V 390pF A 581-KGM21BCG2A391GT
3,110 Có hàng
1
$0.40
10
$0.264
100
$0.165
500
$0.133
4,000
$0.095
24,000
Xem
1,000
$0.122
2,000
$0.113
24,000
$0.092
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
390 pF
100 VDC
C0G (NP0)
2 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A470MT NEW GLOBAL PN 100V 47pF A 581-KGM21BCG2A470MT
08051A470MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.23
14,451 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08051A470MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A470MT NEW GLOBAL PN 100V 47pF A 581-KGM21BCG2A470MT
14,451 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.23
10
$0.137
100
$0.083
500
$0.065
4,000
$0.058
8,000
Xem
1,000
$0.059
8,000
$0.049
24,000
$0.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
47 pF
100 VDC
C0G (NP0)
20 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG2A472KU NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM21ACG2A472KU
08051A472KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.52
2,256 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08051A472KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG2A472KU NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM21ACG2A472KU
2,256 Có hàng
1
$0.52
10
$0.343
100
$0.214
500
$0.172
3,000
$0.134
6,000
Xem
1,000
$0.159
6,000
$0.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
4.7 nF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A4R7BT NEW GLOBAL PN 100V 4.7pF A 581-KGM21BCG2A4R7BT
08051A4R7BAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.78
248 Có hàng
4,000 Dự kiến 25/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08051A4R7B
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A4R7BT NEW GLOBAL PN 100V 4.7pF A 581-KGM21BCG2A4R7BT
248 Có hàng
4,000 Dự kiến 25/11/2026
Bao bì thay thế
1
$0.78
10
$0.522
100
$0.376
500
$0.31
1,000
Xem
4,000
$0.253
1,000
$0.288
2,000
$0.263
4,000
$0.253
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
4.7 pF
100 VDC
C0G (NP0)
0.1 pF
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A561GT NEW GLOBAL PN 100V 560pF A 581-KGM21BCG2A561GT
08051A561GAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.60
2,771 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08051A561GAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A561GT NEW GLOBAL PN 100V 560pF A 581-KGM21BCG2A561GT
2,771 Có hàng
1
$0.60
10
$0.398
100
$0.248
500
$0.20
1,000
Xem
4,000
$0.144
1,000
$0.184
2,000
$0.17
4,000
$0.144
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
560 pF
100 VDC
C0G (NP0)
2 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A680GT NEW GLOBAL PN 100V 68pF A 581-KGM21BCG2A680GT
08051A680GAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.40
3,010 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08051A680G
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A680GT NEW GLOBAL PN 100V 68pF A 581-KGM21BCG2A680GT
3,010 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.264
100
$0.165
500
$0.133
1,000
Xem
4,000
$0.104
1,000
$0.122
2,000
$0.113
4,000
$0.104
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
68 pF
100 VDC
C0G (NP0)
2 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 91pF C0G 0805 1 %
08051A910FAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.51
3,998 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08051A910FAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 91pF C0G 0805 1 %
3,998 Có hàng
1
$0.51
10
$0.336
100
$0.209
500
$0.169
1,000
Xem
4,000
$0.127
1,000
$0.155
2,000
$0.143
4,000
$0.127
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
91 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ECG2D221FU NEW GLOBAL PN 200V 220pF A 581-KGM21ECG2D221FU
08052A221FAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.82
803 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08052A221FAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ECG2D221FU NEW GLOBAL PN 200V 220pF A 581-KGM21ECG2D221FU
803 Có hàng
1
$0.82
10
$0.551
100
$0.376
500
$0.307
1,000
Xem
4,000
$0.233
1,000
$0.284
2,000
$0.275
4,000
$0.233
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
220 pF
200 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E102JT NEW GLOBAL PN 25V 1000pF A 581-KGM21BCG1E102JT
08053A102JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.35
11,152 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08053A102JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E102JT NEW GLOBAL PN 25V 1000pF A 581-KGM21BCG1E102JT
11,152 Có hàng
1
$0.35
10
$0.202
100
$0.122
500
$0.098
4,000
$0.097
8,000
Xem
8,000
$0.081
24,000
$0.075
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 nF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1E150JT NEW GLOBAL PN 25V 15pF C A 581-KAM21BCG1E150JT
08053A150J4T2A
KYOCERA AVX
1:
$0.17
5,528 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08053A150J4T2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1E150JT NEW GLOBAL PN 25V 15pF C A 581-KAM21BCG1E150JT
5,528 Có hàng
1
$0.17
10
$0.099
100
$0.07
4,000
$0.059
8,000
$0.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
15 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.94 mm (0.037 in)
Automotive MLCCs
AEC-Q200
Automotive MLCC
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E150JT NEW GLOBAL PN 25V 15pF C A 581-KGM21BCG1E150JT
08053A150JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.13
18,390 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08053A150JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E150JT NEW GLOBAL PN 25V 15pF C A 581-KGM21BCG1E150JT
18,390 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.13
10
$0.077
100
$0.047
500
$0.037
4,000
$0.037
8,000
$0.035
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
15 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E151JT NEW GLOBAL PN 25V 150pF A 581-KGM21BCG1E151JT
08053A151JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.28
3,867 Có hàng
12,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08053A151JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E151JT NEW GLOBAL PN 25V 150pF A 581-KGM21BCG1E151JT
3,867 Có hàng
12,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
3,867 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
4,000 Dự kiến 17/11/2026
8,000 Dự kiến 30/11/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
18 Tuần
1
$0.28
10
$0.166
100
$0.10
500
$0.079
4,000
$0.058
8,000
Xem
1,000
$0.072
2,000
$0.064
8,000
$0.051
24,000
$0.048
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
150 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2000pF C0G 0805 5%
08053A202JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.41
2,132 Có hàng
4,000 Dự kiến 30/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08053A202JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2000pF C0G 0805 5%
2,132 Có hàng
4,000 Dự kiến 30/12/2026
1
$0.41
10
$0.27
100
$0.168
500
$0.136
1,000
Xem
4,000
$0.097
1,000
$0.125
2,000
$0.115
4,000
$0.097
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2 nF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E221FT NEW GLOBAL PN 25V 220pF A 581-KGM21BCG1E221FT
08053A221FAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.51
991 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08053A221FAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E221FT NEW GLOBAL PN 25V 220pF A 581-KGM21BCG1E221FT
991 Có hàng
1
$0.51
10
$0.336
100
$0.209
500
$0.169
1,000
$0.155
4,000
$0.132
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
220 pF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E221KT NEW GLOBAL PN 25V 220pF A 581-KGM21BCG1E221KT
08053A221KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.24
12,470 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08053A221KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E221KT NEW GLOBAL PN 25V 220pF A 581-KGM21BCG1E221KT
12,470 Có hàng
1
$0.24
10
$0.143
100
$0.087
500
$0.068
4,000
$0.061
8,000
Xem
1,000
$0.062
8,000
$0.053
24,000
$0.042
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
220 pF
25 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E391JT NEW GLOBAL PN 25V 390pF A 581-KGM21BCG1E391JT
08053A391JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.28
2,562 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08053A391JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E391JT NEW GLOBAL PN 25V 390pF A 581-KGM21BCG1E391JT
2,562 Có hàng
1
$0.28
10
$0.166
100
$0.10
500
$0.079
4,000
$0.058
8,000
Xem
1,000
$0.072
2,000
$0.064
8,000
$0.051
24,000
$0.048
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
390 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E472GU NEW GLOBAL PN 25V 4700pF A 581-KGM21ACG1E472GU
08053A472GAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.88
2,170 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-08053A472GAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E472GU NEW GLOBAL PN 25V 4700pF A 581-KGM21ACG1E472GU
2,170 Có hàng
1
$0.88
10
$0.587
100
$0.423
500
$0.349
3,000
$0.295
6,000
Xem
1,000
$0.324
6,000
$0.281
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
4.7 nF
25 VDC
C0G (NP0)
2 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.01 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel