0805 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,451
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF C0G 0805 20% AEC-Q200 9,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

22 nF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF 10% X7R 0805 9,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2.2 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 240pF X8R 0805 1% AEC-Q200 4,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

240 pF 25 VDC X8R 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2400pF C0G 0805 5% 1,745Có hàng
4,000Dự kiến 13/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.4 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 27pF 5% X7R 0805 3,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 27pF C0G 0805 5% 485Có hàng
2,500Dự kiến 13/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

27 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 270pF X8R 0805 2% AEC-Q200 4,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

270 pF 25 VDC X8R 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 270pF X7R 0805 20% 1,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

270 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 270pF C0G 0805 20% 6,901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

270 pF 500 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 330pF X7R 0805 10% 6,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .033uF X7R 0805 5% AEC-Q200 3,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 nF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF 10% X7R 0805 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3pF X8R 0805 0.1pF 3,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 pF 50 VDC X8R 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 39pF C0G 0805 0.02 3,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4700pF X7R 0805 5% 3,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 0805 20% AEC-Q200 3,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.047uF C0G 0805 20% AEC-Q200 6,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

47 nF 25 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF 5% X7R 0805 1,675Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,000
: 2,500

4.7 uF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF 10% 16V X7R 7,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,000
: 2,500

4.7 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 62pF X8R 0805 1% 3,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

62 pF 100 VDC X8R 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 62pF C0G 0805 5% 4,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

62 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 68pF X8R 0805 1% 10,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

68 pF 25 VDC X8R 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 680pF X7R 10%
10,083Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
680 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 680pF X8R 0805 20% 18,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 25 VDC X8R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800pF X8R 0805 10% 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 nF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel