0805 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,432
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X5R 0805 1 0% 2,055Có hàng
3,000Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 0805 20 % 6,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 10 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 0805 5% 3,660Có hàng
4,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 0805 10% AEC-Q200 FLEXITERM 7,517Có hàng
10,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .33uF X7R 0805 1 0% AEC-Q200 FLEXITER 5,461Có hàng
4,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X7R 0805 2 0% 4,774Có hàng
3,000Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.7 uF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 33pF X7R AUTO 5% Flex VW 80808 4,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

33 pF 500 VDC X7R 0.05 pF 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) AEC-Q200 SMD Auto X7R HV VW80808 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.01uF X7R AUTO 5% Flex VW 80808 3,416Có hàng
5,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 nF 500 VDC X7R 0.05 pF 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) AEC-Q200 SMD Auto X7R HV VW80808 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .47uF X7R 0805 1 0% AEC-Q200 FLEXITER 2,000Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF C0G 0805 5% AEC-Q200 11,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

150 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

120 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.9 nF 250 VDC U2J 5 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) GRM Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .47uF X7R 0805 2 0% AEC-Q200 FLEXITER 4,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 nF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF C0G 0805 5% AEC-Q200 27,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

180 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01uF C0G 0805 1% 3,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

10 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800pF C0G 0805 1% AEC-Q200 17,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

6.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR71E105KU NW G LOB PN 25V 1uF X7R 0 A 581-KAF21KR71E105KU 36,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C103KL NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGM21ACG1C103KL 9,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 nF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1000pF 50volts C0G 1% 29,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 120pF C0G 0805 1% 22,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

120 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0805 2% 25,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2200pF C0G 0805 1% 3,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 0805 1% 4,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel