1206 3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,603
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG1H392GU NEW GLOBAL PN 50V 3900pF A 581-KGM31VCG1H392GU 2,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.9 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 51pF C0G 1206 5% Tol 1,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

51 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 510pF C0G 1206 1 0% Tol 2,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

510 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H561JT NEW GLOBAL PN 50V 560pF A 581-KGM31BCG1H561JT 3,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

560 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF X7R 1206 1 0% Tol 6,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

200 pF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF Y5V 1206 20 % Tol 2,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 50 VDC Y5V 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1uF X5R 1206 10% 30,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

100 nF 6.3 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.78 mm (0.07 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H2R7CT NEW GLOBAL PN 500V 2.7pF A 581-KGM31BCG2H2R7CT 2,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.7 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG3A681JU NEW GLOBAL PN 680PF 1KV A 581-KGM31ACG3A681JU 1,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VR71C334MU NEW GLOBAL PN 16V .33uF A 581-KGM31VR71C334MU 3,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 nF 16 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.1uF X7R 1206 10% 7,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31NV51A105ZU NEW GLOBAL PN 10V 1uF Y5 A 581-KGM31NV51A105ZU 3,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF Y5V 1206 +8 0-20% 697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X7R 1206 10% 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF SnPb 1206 X7R +/-10% 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.2 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1.5uF 1206 10% 25V MLCC 1,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.5 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100PF 100V 10% 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 pF 100 VDC BP 10 % 1206 3216 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470PF 100V 10% 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 100 VDC BP 10 % 1206 3216 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 1000pF 25volts C0G 2% 3,737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 1500pF 50volts C0G 5% 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 22pF 25volts C0G 10% 788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 2200pF 50volts C0G 5% 2,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 27pF 50volts C0G 5% 2,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 3.9pF 100volts C0G +/-0.5pF 1,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 47pF 16volts C0G 5% 5,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

47 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel