1206 3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,599
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2D681KU NEW GLOBAL PN 200V 680pF A 581-KGM31VCG2D681KU 1,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1500pF C0G 1206 1% Tol 2,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E220JT NEW GLOBAL PN 25V 22pF C A 581-KGM31BCG1E220JT 7,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E222JT NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KGM31BCG1E222JT 7,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E270FT NEW GLOBAL PN 25V 27 pF A 581-KGM31BCG1E270FT 2,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG1E332JU NEW GLOBAL PN 25V 3300pF A 581-KGM31VCG1E332JU 3,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E390JT NEW GLOBAL PN 25V 39pF C A 581-KGM31BCG1E390JT 2,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E470JT NEW GLOBAL PN 25V 47pF C A 581-KGM31BCG1E470JT 11,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31TCG1E682KU NEW GLOBAL PN 25V 6800pF A 581-KGM31TCG1E682KU 355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6.8 nF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X7R 1206 1 0% 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG1H103JU NEW GLOBAL PN 50V 0.01uF A 581-KGM31ACG1H103JU 566Có hàng
3,000Dự kiến 06/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H150KT NEW GLOBAL PN 50V 15pF C A 581-KGM31BCG1H150KT 6,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF C0G 1206 1% 16,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

1.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 1206 2% 147Có hàng
4,000Dự kiến 02/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG1H392GU NEW GLOBAL PN 50V 3900pF A 581-KGM31VCG1H392GU 2,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.9 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 51pF C0G 1206 5% Tol 1,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

51 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 510pF C0G 1206 1 0% Tol 2,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

510 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H561JT NEW GLOBAL PN 50V 560pF A 581-KGM31BCG1H561JT 3,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

560 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF X7R 1206 1 0% Tol 6,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

200 pF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF Y5V 1206 20 % Tol 2,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 50 VDC Y5V 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1uF X5R 1206 10% 29,621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

100 nF 6.3 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.78 mm (0.07 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H2R7CT NEW GLOBAL PN 500V 2.7pF A 581-KGM31BCG2H2R7CT 2,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.7 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG3A681JU NEW GLOBAL PN 680PF 1KV A 581-KGM31ACG3A681JU 1,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VR71C334MU NEW GLOBAL PN 16V .33uF A 581-KGM31VR71C334MU 3,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 nF 16 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.1uF X7R 1206 10% 7,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel