1206 3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,603
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 1206 0. 25pF A 581-12065A100CAT4A 7,248Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.241
$0.145
$0.117
Cuộn
$0.085
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
10 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H151FT NEW GLOBAL PN 50V 150pF A 581-KGM31BCG1H151FT 520Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.96
$1.28
$1.02
$0.928
Xem
Cuộn
$0.41
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H1R5BT NEW GLOBAL PN 50V 1.5pF A 581-KGM31BCG1H1R5BT 3,904Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.44
$0.877
$0.649
$0.586
Xem
Cuộn
$0.237
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H271KT NEW GLOBAL PN 50V 270pF A 581-KGM31BCG1H271KT 3,880Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.433
$0.312
$0.278
Xem
Cuộn
$0.108
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 1206 2% Tol 4,259Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.44
$0.873
$0.646
$0.584
Xem
Cuộn
$0.238
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H330FT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KGM31BCG1H330FT 2,977Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.96
$1.31
$1.05
$0.963
Xem
Cuộn
$0.364
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H331FT NEW GLOBAL PN 50V 330pF A 581-KGM31BCG1H331FT 563Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.826
$0.761
Xem
Cuộn
$0.293
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
330 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H391MT NEW GLOBAL PN 50V 390pF A 581-KGM31BCG1H391MT 7,540Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Xem
Cuộn
$0.067
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
390 pF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF31BR71H154KT NW G LOB PN 50V 206uF X7R A 581-KAF31BR71H154KT 2,229Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.81
$0.49
$0.363
$0.323
Xem
Cuộn
$0.145
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2UF 50V 5% 1206 1,116Có hàng
2,000Dự kiến 18/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.80
$1.18
$0.936
$0.853
Xem
Cuộn
$0.365
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 uF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR51H475MU NEW GLOBAL PN 50V 4.7uF A 581-KGM31AR51H475MU 8,357Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.435
Cuộn
$0.435
$0.426
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000
4.7 uF 50 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H101MT NEW GLOBAL PN 500V 100pF A 581-KGM31BCG2H101MT 3,830Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.384
$0.239
$0.193
Cuộn
$0.145
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 500 VDC C0G (NP0) 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H330KT NEW GLOBAL PN 500V 33 pF A 581-KGM31BCG2H330KT 3,662Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.413
$0.282
$0.23
Xem
Cuộn
$0.175
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H3R9CT NEW GLOBAL PN 500V 3.9pF A 581-KGM31BCG2H3R9CT 4,153Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.78
$0.522
$0.376
$0.31
Cuộn
$0.309
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG2J222JU NEW GLOBAL PN 630V 2200p A 581-KGM31ACG2J222JU 1,417Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.25
$0.759
$0.562
$0.508
Cuộn
$0.235
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 nF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71A473KT NEW GLOBAL PN 10V 0.047u A 581-KGM31BR71A473KT 8,738Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.15
$0.091
$0.071
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 nF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AV51A225ZU NEW GLOBAL PN 10V 2.2pF A 581-KGM31AV51A225ZU 2,800Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.86
$1.14
$0.838
$0.757
Xem
Cuộn
$0.235
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1206 20 % 891Có hàng
8,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.10
$0.668
$0.495
$0.44
Cuộn
$0.177
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000
22 uF 16 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 470pF C0G 1206 5% 87Có hàng
2,000Dự kiến 05/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.122
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF C0G 1206 5% 65Có hàng
2,000Dự kiến 15/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$3.98
$2.77
$2.29
$2.14
Xem
Cuộn
$1.26
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
100 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X5R 1206 10% 38Có hàng
14,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.30
$0.793
$0.587
$0.53
Cuộn
$0.227
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 uF 35 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1206 1 0% 637Có hàng
3,000Dự kiến 04/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.74
$0.424
$0.306
$0.273
Cuộn
$0.102
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 4700pF 1206 5% 25V MLCC 3,067Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.241
$0.211
$0.20
Xem
Cuộn
$0.064
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 100V 680pF 1206 5% 3,993Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.206
$0.18
$0.172
Xem
Cuộn
$0.056
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
680 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 4.7uF 1206 20% 6.3V MLCC 3,441Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.789
$0.399
$0.29
Xem
Cuộn
$0.106
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel