1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 71,145
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0G 1206 +/- 0.25pF Flex Term 12,565Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.26
$0.807
$0.627
$0.572
Xem
Cuộn
$0.403
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31BR72D103MT NW G LOB PN 200V 0.01uF X A 581-KAM31BR72D103MT 13,155Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.82
$0.50
$0.376
$0.338
Cuộn
$0.177
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 200 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H102FT NEW GLOBAL PN 50V 1000pF A 581-KGM31BCG1H102FT 8,205Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.54
$1.03
$0.825
$0.76
Cuộn
$0.307
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 HI CV 7,742Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.02
$0.651
$0.505
$0.46
$0.384
Cuộn
$0.383
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 0.039uF 16volts C0G 1% 4,025Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.15
$1.37
$1.16
$1.04
Cuộn
$0.624
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
39 nF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 1206 10% 183,341Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.102
$0.071
$0.062
Cuộn
$0.028
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X8R 1206 5% AEC-Q200 3,280Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.76
$1.86
$1.74
$1.64
Xem
Cuộn
$0.774
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 50 VDC X8R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 150 pF X7R 1210 20% AEC-Q200 7,338Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.35
$1.54
$1.22
$1.11
Cuộn
$0.547
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
150 pF 630 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1.5uF X7R 1206 10% 4,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.93
$0.899
$0.754
$0.674
Cuộn
$0.393
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1.5 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 22pF X7R 1206 10% 4,728Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.99
$1.30
$1.04
$0.948
Cuộn
$0.463
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
22 pF 630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF C0G 1206 5% 76,697Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.333
$0.24
$0.214
Cuộn
$0.091
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF C0G 1206 1% 1,867Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.39
$4.08
$3.43
$3.33
Xem
Cuộn
$2.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
47 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 620pF C0G 1206 2% 3,600Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.57
$1.68
$1.34
$1.22
Cuộn
$0.533
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
620 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF C0G 1206 5% AEC-Q200 38,295Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.78
$1.08
$0.805
$0.727
Xem
Cuộn
$0.29
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000
68 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.022uF X7R 1206 10% AEC-Q200 15,200Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.08
$0.655
$0.484
$0.431
Cuộn
$0.202
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01 uF BX 1206 10% SMD Mil PRF55681 BX
5,000Có hàng
Cuộn
$0.94
$0.91
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
10 nF 100 VDC BX 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs SMD Mil PRF55681 BX Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 1206 10% 11,433Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.60
$1.04
$0.818
$0.75
Cuộn
$0.561
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.2 mm (0.047 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.068 uF 100 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 24,949Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.51
$0.309
$0.231
$0.207
$0.166
Cuộn
$0.132
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
68 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 50 VDC 10% 1206 X7R 60,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.047
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 20,000
: 2,000
1 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E101FT NEW GLOBAL PN 25V 100pF A 581-KGM31BCG1E101FT 5,238Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.95
$1.27
$1.01
$0.927
Xem
Cuộn
$0.435
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1uF Y5V 1206 20% 16,265Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.78
$0.481
$0.356
$0.317
Cuộn
$0.148
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 50 VDC Y5V 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF C0G 1206 2% 24,508Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.39
$0.894
$0.699
$0.638
Cuộn
$0.347
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 nF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1000pF C0G 1206 5% AEC-Q200 5,499Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.21
$0.965
$0.878
Cuộn
$0.429
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF U2J 1206 5% 7,088Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.65
$1.11
$0.879
$0.81
Cuộn
$0.337
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
100 nF 50 VDC U2J 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1206 20% AEC-Q200 13,382Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.33
$0.812
$0.601
$0.543
Cuộn
$0.245
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 uF 100 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel