1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,629
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VR71A224KU NEW GLOBAL PN 10V .22uF A 581-KGM31VR71A224KU 7,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 nF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.82pF C0G 1206 Tol 0.25pF 3,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.82 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 V 0.033 uF X7R 1206 20% 14,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 nF 100 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.75 mm (0.069 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1206Y153JBABT31G 5,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

15 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10PF 100V 5% 4,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 120 pF 10% 4,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

120 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500pF 100volts C0G 5% 5,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.5 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330pF 100volts 5% 5,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

330 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 390PF 100V 5% 6,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

390 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470pF 50volts 10% 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

470 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1206A561JXAAT00 4,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

560 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 82pF 100volts C0G 5% 1,157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

82 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 82pF 100volts C0G 10% 1,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

82 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1206Y102KXGAT4X 4,823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 nF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500pF 50volts X7R 10% 11,631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.5 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.015uF 50volts X7R 5% 4,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

15 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6nF 100volts 5% X7R 6,839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

5.6 nF 100 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF, +-10%, 10V 14,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 12 pF, +/- 1% 50 V T&R GP 10,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 50 VDC 20% 1206 X7R AEC-Q200 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

820 nF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 25 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000
220 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1206 20% Industrial 3,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 20% AEC-Q200 660Có hàng
4,000Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 16 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 47uF X5R 1206 20% Medical 725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A0R5BT NEW GLOBAL PN 100V 0.5pF A 581-KGM31BCG2A0R5BT 4,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

0.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel