1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,634
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X7R 4.7 uF, +/- 20% 6.3 V T&R GP 1,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 6.3 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X7R 5600 pF, +/- 10% 500 V T&R MH 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.6 nF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.056uF,+-10%,100V 5,801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

56 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.056uF,+-10%,250V 670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

56 nF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 1000 pF, +/- 10% 500 V T&R GP 4,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 nF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 0.01 uF, +/- 1% 25 V T&R GP 5,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120pF,+-5%,630V 7,515Có hàng
4,000Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

120 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 1500 pF, +/- 2% 50 V T&R GP 3,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1800pF, +-5%, 50V 1,243Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC 1206 1.8 pF, C0G, 0.25pF, 1kV 10,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.8 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22pF, +-2%, 500V 3,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22pF,+-5%,2000V 3,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 2200 pF, +/- 5% 16 V T&R GP 3,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 27 pF, +/- 5% 25 V T&R GP 3,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 0.027 uF, +/- 1% 50 V T&R GP 1,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

27 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 2.2 pF, +/- 0.1pF 2K V T&R MH 1,028Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 300 pF +/- 1% 50 V T&R GP 3,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

300 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 390 pF, +/- 5% 100 V T&R GP 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

390 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 390pF,+-5%,500V 4,203Có hàng
3,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

390 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 47 pF, +/- 10% 100 V T&R GP 8,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700pF, +-5%, 25V 1,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 510 pF, +/- 5% 50 V T&R GP 6,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

510 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 68pF +-5% 100V 8,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 680 pF, +/- 5% 250 V T&R GP 1,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

680 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6800pF, +-5%, 50V 8,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

6.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel