1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,634
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT EPXY 1206 50V 0.47uF X7R 10% AEC-Q200 1,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Epoxy Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 250V 0.047uF X7R 20% AEC-Q200 4,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 nF 250 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10V X7R 22uF 10% AEC-Q200 22Có hàng
2,000Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10V X7R 22uF 20% AEC-Q200 622Có hàng
2,000Dự kiến 04/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1206 20% Medical 2,602Có hàng
2,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 10uF X7R 1206 20% 842Có hàng
2,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 35 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A180FT NEW GLOBAL PN 100V 18pF A 581-KGM31BCG2A180FT 3,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A820KT NEW GLOBAL PN 100V 82 pF A 581-KGM31BCG2A820KT 3,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

82 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A821FT NEW GLOBAL PN 100V 820pF A 581-KGM31BCG2A821FT 1,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

820 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF X7R 1206 5% 1,047Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 100 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR72A474MU NEW GLOBAL PN 100V .47uF A 581-KGM31AR72A474MU
1,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 nF 100 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR72A681KT NEW GLOBAL PN 100V 680pF A 581-KGM31BR72A681KT 14,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 820pF X7R 1206 10% Tol 3,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

820 pF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D330JT NEW GLOBAL PN 200V 33pF A 581-KGM31BCG2D330JT 11,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2D332KU NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM31DCG2D332KU 2,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3.3 nF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2D471GU NEW GLOBAL PN 200V 470pF A 581-KGM31VCG2D471GU 976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E100KT NEW GLOBAL PN 25V 10pF C A 581-KGM31BCG1E100KT 10,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E221JT NEW GLOBAL PN 25V 220pF A 581-KGM31BCG1E221JT 11,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E4R7DT NEW GLOBAL PN 25V 4.7pF A 581-KGM31BCG1E4R7DT 6,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31TCG1E562JU NEW GLOBAL PN 25V 5600pF A 581-KGM31TCG1E562JU 3,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.6 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 6200pF C0G 1206 5% Tol 2,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.2 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E681JT NEW GLOBAL PN 25V 680pF A 581-KGM31BCG1E681JT 8,159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71E104JT NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGM31BR71E104JT 7,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71E153KT NEW GLOBAL PN 25V .015uF A 581-KGM31BR71E153KT 5,737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 nF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31GR71E155KU NEW GLOBAL PN 25V 1.5uF A 581-KAM31GR71E155KU 90Có hàng
2,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.5 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.78 mm (0.07 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel