1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 71,145
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D220JT NEW GLOBAL PN 200V 22pF A 581-KGM31BCG2D220JT 17,991Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.79
$1.09
$0.809
$0.731
Cuộn
$0.313
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H102GM NEW GLOBAL PN 50V 1000pF A 581-KGM31BCG1H102GM 8,739Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.61
$0.986
$0.729
$0.659
Xem
Cuộn
$0.262
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG2J332JU NEW GLOBAL PN 630V 3300p A 581-KGM31ACG2J332JU 24,457Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.50
$0.911
$0.674
$0.609
Xem
Cuộn
$0.241
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
3.3 nF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR71A226MU NEW GLOBAL PN 10V 22uF X A 581-KGM31AR71A226MU 17,146Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.67
$0.411
$0.31
$0.278
Cuộn
$0.192
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
22 uF 10 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1k V 22 pF C0G 1206 5% AEC-Q200 18,532Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.31
$0.237
$0.212
Cuộn
$0.138
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
22 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 0.01uF 50volts C0G 5% 11,947Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.36
$0.83
$0.614
$0.555
Xem
Cuộn
$0.221
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 10pF C0G 1206 5% 14,574Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.21
$0.968
$0.881
Cuộn
$0.431
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
10 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1000pF C0G 1206 5% 6,251Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.80
$1.18
$0.941
$0.857
Cuộn
$0.419
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.01uF 1206 C0G 5% AEC-Q200 19,838Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.39
$0.895
$0.699
$0.639
Xem
Cuộn
$0.44
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000
10 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X8R 1206 5% 1,890Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.94
$2.72
$2.23
$2.08
Cuộn
$1.14
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
100 nF 25 VDC X8R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250Vo 0.022uF X8G 5% 1206 AEC-Q200 1,467Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.96
$4.51
$3.79
$3.69
Xem
Cuộn
$2.22
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 nF 250 VDC X8G 5 % 1206 SMD/SMT - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 0.22uF X7R 1206 10% 9,806Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.526
$0.379
$0.313
Cuộn
$0.252
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 nF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF C0G 1206 1% 3,749Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.01
$2.02
$1.84
$1.79
Xem
Cuộn
$0.809
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 330pF X7R 1206 10% 5,035Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.41
$0.911
$0.712
$0.651
Cuộn
$0.432
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
330 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 0.33uF X7R 1206 10% 13,182Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.60
$0.981
$0.726
$0.656
Cuộn
$0.281
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 nF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 1206 1% 3,407Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.42
$3.08
$2.54
$2.37
Xem
Cuộn
$1.40
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF C0G 1206 5% AEC-Q200 86,009Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.478
$0.354
$0.315
Xem
Cuộn
$0.117
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
4.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 510pF C0G 1206 2% 4,905Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.22
$0.965
$0.887
Xem
Cuộn
$0.581
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
510 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 1206 1% 3,647Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.24
$2.18
$1.98
$1.93
Xem
Cuộn
$0.87
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
560 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 1206 10% 29,690Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.04
$0.443
$0.354
$0.31
Cuộn
$0.18
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 4700pF X7R 1206 10% 5,354Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.63
$1.72
$1.37
$1.25
Cuộn
$0.611
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
4.7 nF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.2 mm (0.047 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 uF 25 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 17,987Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.381
$0.288
$0.259
$0.211
Cuộn
$0.15
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
1.2 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.15 mm (0.045 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 250 VDC 10% 1206 X7R 117,004Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.33
$0.247
$0.222
Cuộn
$0.175
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
22 nF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820 pF 1 kVDC 1% 1206 C0G (NP0) 6,578Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.37
$0.89
$0.702
$0.644
$0.546
Cuộn
$0.454
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
820 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 450V 0.01uF NP0 5% AEC-Q200 8,430Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.634
$0.491
$0.447
$0.373
Cuộn
$0.347
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 nF 450 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel