1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 71,462
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.022uF C0G 1206 5% AEC-Q200 23,449Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.00
$1.34
$1.07
$0.987
Cuộn
$0.41
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF C0G 1206 5% 11,763Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.23
$0.752
$0.556
$0.496
Cuộn
$0.231
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 300pF C0G 1206 5% 4,880Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.14
$1.40
$1.11
$1.01
Cuộn
$0.497
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
300 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 330pF X7R 1206 10% 4,205Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.32
$1.52
$1.21
$1.10
Cuộn
$0.54
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
330 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 1206 1% 3,961Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.16
$2.90
$2.39
$2.24
Xem
Cuộn
$1.20
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF C0G 1206 0.02 7,528Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.46
$1.61
$1.29
$1.17
Xem
Cuộn
$0.421
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
4.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 560pF C0G 1206 1% 5,801Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.74
$0.996
$0.912
$0.848
Cuộn
$0.576
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
560 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6800pF C0G 1206 5% AEC-Q200 17,957Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.32
$0.848
$0.661
$0.603
Xem
Cuộn
$0.369
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 1206 5% Gold 5,354Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.62
$6.37
$5.38
$5.14
Cuộn
$3.30
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .022uF X7R 1206 10% 9,321Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.79
$1.17
$0.938
$0.854
Cuộn
$0.417
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 nF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Arc Protection MLCCs ArcShield SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.1uF X7R 1206 10% Flex Soft 5,019Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.81
$1.18
$0.948
$0.863
Cuộn
$0.422
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
100 nF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 5% Flex Soft 2,411Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.54
$2.44
$2.01
$1.87
Xem
Cuộn
$1.51
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 uF 16 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.039 uF 50 VDC 2% 1206 C0G (NP0) AEC-Q200 20,589Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.43
$0.327
$0.295
Xem
Cuộn
$0.169
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2D122JU NEW GLOBAL PN 200V 1200p A 581-KGM31VCG2D122JU 10,635Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.23
$0.749
$0.555
$0.494
Cuộn
$0.213
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H3R9CT NEW GLOBAL PN 50V 3.9pF A 581-KGM31BCG1H3R9CT 15,410Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.26
$0.768
$0.569
$0.514
Xem
Cuộn
$0.182
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H100KT NEW GLOBAL PN 500V 10pF A 581-KGM31BCG2H100KT 14,828Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.31
$0.797
$0.59
$0.533
Xem
Cuộn
$0.189
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1C101JT NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM31BCG1C101JT 32,746Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.304
$0.219
$0.195
Cuộn
$0.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF 10%
289Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$13.89
$11.60
$10.77
$9.83
Cuộn
$9.83
$4.51
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
22 pF 100 VDC BP 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR31-35 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 2200pF 100volts C0G 1% 5,738Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.52
$1.65
$1.31
$1.19
Xem
Cuộn
$0.562
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1000pF C0G 1206 10% 18,371Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.547
$0.416
$0.376
Cuộn
$0.253
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 1206 1% 8,544Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.81
$2.65
$2.19
$2.05
Xem
Cuộn
$1.14
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1.8uF X7R 1206 10% 7,866Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.58
$1.03
$0.807
$0.739
Cuộn
$0.43
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1.8 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 22pF C0G 1206 5% 15,358Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.61
$1.01
$0.824
$0.755
Cuộn
$0.482
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.027uF C0G 1206 5% 3,177Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.35
$1.58
$1.49
$1.40
Xem
Cuộn
$0.661
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 33pF C0G 1206 5% AEC-Q200 5,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.53
$1.66
$1.32
$1.20
Cuộn
$0.547
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
33 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel