1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 71,462
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 V 4.7 uF 1206 X7R 5 % AECQ200 2,308Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.46
$1.66
$1.34
$1.24
Cuộn
$0.965
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 10 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X5R 1206 10% 55,979Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.95
$0.598
$0.457
$0.414
Cuộn
$0.299
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 2,000
4.7 uF 25 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 1206 1% 3,649Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.25
$2.19
$1.98
$1.94
Xem
Cuộn
$0.873
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
75 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 750pF C0G 1206 1% 3,228Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.58
$1.74
$1.41
$1.31
Xem
Cuộn
$0.92
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
750 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.022uF X7R 1206 10% 13,116Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.38
$1.55
$1.24
$1.13
Cuộn
$0.553
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 nF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Arc Protection MLCCs ArcShield SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.022uF X7R 1206 10% Flex Soft 6,467Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.71
$1.83
$1.72
$1.62
Cuộn
$0.79
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 nF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) Arc Protection MLCCs ArcShield SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 1kpF C0G 1206 5% Flex AEC-Q200 2,533Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.94
$2.71
$2.23
$2.08
Cuộn
$1.13
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.018uF C0G 1206 5% Flex Soft 7,350Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.11
$2.86
$2.36
$2.21
Xem
Cuộn
$1.23
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 4.7 uF 1206 X7R 5 % AECQ200 3,266Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.57
$1.74
$1.40
$1.30
$1.13
Cuộn
$0.893
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0G 1206 +/- 0.25pF Flex Term 12,565Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.26
$0.807
$0.627
$0.572
Xem
Cuộn
$0.403
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2D102GU NEW GLOBAL PN 200V 1000p A 581-KGM31VCG2D102GU 3,697Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.65
$1.73
$1.38
$1.26
Xem
Cuộn
$0.592
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF31GR71E475KU NW G LOB PN 25V 4.7uF X7R A 581-KAF31GR71E475KU 13,527Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.57
$0.959
$0.71
$0.641
Cuộn
$0.29
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.78 mm (0.07 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.39uF X7R 1206 10% Flex Soft 9,107Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.534
$0.408
$0.368
Cuộn
$0.246
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
390 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG2E472JU NEW GLOBAL PN 250V 4700p A 581-KGM31ACG2E472JU 12,762Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.37
$0.835
$0.618
$0.558
Cuộn
$0.252
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 1206 5% 133,475Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.331
$0.246
$0.22
Xem
Cuộn
$0.116
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 150pF C0G 1206 5% 62,915Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.189
$0.133
$0.115
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF C0G 1206 1% 9,544Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.04
$2.82
$2.33
$2.18
Xem
Cuộn
$1.21
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
15 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF C0G 1206 1% 2,762Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.76
$2.62
$2.16
$2.02
Xem
Cuộn
$1.12
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 20pF C0G 1206 10% 13,096Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.75
$1.17
$0.937
$0.863
Cuộn
$0.358
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
20 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF U2J 1206 1% 2,469Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.51
$4.07
$3.48
$3.25
Xem
Cuộn
$2.27
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
220 nF 25 VDC U2J 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3900pF C0G 1206 1% 7,178Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.17
$2.14
$1.94
$1.89
Xem
Cuộn
$0.853
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF C0G 1206 1% AEC-Q200 2,872Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.42
$4.10
$3.44
$3.35
Xem
Cuộn
$2.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
47 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF C0G 1206 0.02 2,014Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.61
$4.24
$3.56
$3.46
Xem
Cuộn
$2.09
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
47 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 820pF C0G 1206 2% AEC-Q200 5,575Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.00
$1.31
$1.04
$0.952
Cuộn
$0.465
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
820 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1206 20% AEC-Q200 13,313Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.09
$0.687
$0.53
$0.477
Xem
Cuộn
$0.281
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 uF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel