1210 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,257
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 450V 0.022uF NP0 5% T: 2.3mm 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 nF 450 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 250V 0.15uF X7R 20% AEC-Q200 870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 nF 250 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 22uF X5R 1210 20% Medical 464Có hàng
6,000Dự kiến 24/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 35 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 10% Medical 620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 25 VDC 10% 1210 X7R AEC-Q200 2,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 50 VDC 10% 1210 X7R AEC-Q200 9,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR71C226KU NEW GLOBAL PN 22uF 10% 1 A 581-KGM32AR71C226KU 709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

22 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A222KU NEW GLOBAL PN 100V 2200p A 581-KGM32ECG2A222KU 2,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A471JU NEW GLOBAL PN 100V 470pF A 581-KGM32ECG2A471JU 1,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2D471JU NEW GLOBAL PN R102 COMME A 581-KGM32ECG2D471JU 821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2D821JU NEW GLOBAL PN R102 COMME A 581-KGM32ECG2D821JU 1,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

820 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR51E225MU NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGM32LR51E225MU 610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 25 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR71H225MU NEW GLOBAL PN 50V 2.2uF A 581-KGM32LR71H225MU 958Có hàng
1,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 50 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 100uF X5R 1210 +80-20% A 581-12106G107ZAT4A 1,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 6.3 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 82pF C0G 1210 5 % Tol 3,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

82 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER72H103MU NEW GLOBAL PN 500V .01uF A 581-KGM32ER72H103MU 1,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 nF 500 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR72H473KU NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM32HR72H473KU 2,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 nF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2J471KU NEW GLOBAL PN 470PF 630V A 581-KGM32ECG2J471KU 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1000pF 1210 X7R +/-10% AEC-Q200 53Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

1 nF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 Standard Automotive MLCCs AEC-Q200 HV AutoMLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 2200pF X7R 1210 10% AEC-Q200 14,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

2.2 nF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.8 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HV AutoMLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR73D681KU NEW GLOBAL PN MLC HI VOL A 581-KGM32HR73D681KU 3,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 pF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF32KR71C475KU NEW GLOBAL PN 16V 4.7uF A 581-KGF32KR71C475KU 1,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF Y5V 1210 + 80-20% 346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1210 20 % 148Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

10 uF 25 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 200V 15000pF 1210 10% 2,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

15 nF 200 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel