1210 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,257
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1pF X8R 1210 0.25pF AEC-Q200 3,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 10 VDC X8R 0.25 pF 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.12uF X7R 1210 10% 873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

120 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 180pF C0G 1210 5% 3,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF X8R 1210 10% 6,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

20 pF 50 VDC X8R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2pF X8R 1210 0.5pF 7,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 16 VDC X8R 0.5 pF 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.22uF X7R 1210 10% AEC-Q200 1,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 nF 200 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.1 mm (0.083 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 510pF X8G 1210 2% 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
510 pF 2 kVDC X8G 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF X8R 1210 10% AEC-Q200 7,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

820 pF 50 VDC X8R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1.5uF X7R 1210 5% AEC-Q200 401Có hàng
2,000Dự kiến 24/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

1.5 uF 100 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.22uF X7R 1210 10% 1,444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 nF 250 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) 2.1 mm (0.083 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.033uF 10% X7R 1210 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 nF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 25V 1.5uF X8R 10% T: 1.6mm 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.5 uF 25 VDC X8R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250V 0.015uF C0G 5% AEC-Q200 614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630V 0.047uF SOFT 20% AEC-Q200 762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 nF 630 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V X7R 22uF 10% AEC-Q200 702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 47uF X7R 1210 10% Medical 758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 10% 247Có hàng
10,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR51C106KU NEW GLOBAL PN 10uF 10% 1 A 581-KGM32AR51C106KU 643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 16 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1210 10% Tol 794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM32LR71E475KU NEW GLOBAL PN 25V 4.7uF A 581-KAM32LR71E475KU 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF Y5V 1210 + 80-20% 988Có hàng
1,500Dự kiến 02/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 25 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER71H684KU NEW GLOBAL PN 50V 0.68uF A 581-KGM32ER71H684KU 967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER72H153KU NEW GLOBAL PN 500V .015u A 581-KGM32ER72H153KU 2,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 nF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR73A222KU NEW GLOBAL PN 2200PF 1KV A 581-KGM32HR73A222KU 9Có hàng
2,000Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 nF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF32HR72J393KU NEW GLOBAL PN 630V .039u A 581-KGF32HR72J393KU 877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

39 nF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1210 3225 Flexible (Soft) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Flexiterm MLCC X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel