1210 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,254
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1% 1210 AEC-Q200 426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

0.22 uF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 47uF X7R 1210 1 0% 2,925Có hàng
2,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 6.3 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3900pF C0G 1210 1% 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3900 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X7R 1210 5% 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 10 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 560pF 10% X7R 1210 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

560 pF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 22uF X5R 1210 20% Medical 7,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 35 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1210 5% 1,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

10 uF 25 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF X7R 1210 10 % AEC-Q200 7,959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 10 % AEC-Q200 1,314Có hàng
25,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

10 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 2 0% AEC-Q200 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 50 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1210 10 % AEC-Q200 908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.29 mm (0.09 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X5R 1210 20% 2,375Có hàng
2,000Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 35 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .033uF C0G 1210 5% 851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32PR72H104KU NEW GLOBAL PN .1UF 500V A 581-KGM32PR72H104KU 4,786Có hàng
5,000Dự kiến 29/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 nF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 20% 2,049Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 600
: 300

10 uF 50 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.18uF C0G 1210 1% AEC-Q200 769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

180 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.85 mm (0.073 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF X7R 1210 10% AEC-Q200 14,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 nF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.01uF C0G 1210 10% 2,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF C0G 1210 10% 915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 nF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 1210 5% 10,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 uF 25 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.55 mm (0.061 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 1210 20% 16,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

10 uF 10 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000volts 0.022uF X7R 5% 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.022 uF 1 kVDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 1% 1,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.1 mm (0.083 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 5% 1,839Có hàng
2,000Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

22 uF 10 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1210 20% 5,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel