2220 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 22,724
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.56 uF 630 VDC 10% 2220 X7T 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

560 nF 630 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630 VDC 10% 2220 X7R 999Có hàng
1,000Dự kiến 21/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

630 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 630 VDC 10% 2220 X7R 2,276Có hàng
4,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 nF 630 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM55DR71E226KV NEW GLOBAL PN 25V 22uF X A 581-KGM55DR71E226KV 1,321Có hàng
2,500Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

22 uF 25 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF55CR71E226KV NEW GLOBAL PN 25V 22uF X A 581-KGF55CR71E226KV 4,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 25 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 0.64 mm (0.025 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF55CR71H106KV NW G LOB PN 50V 10uF X7R A 581-KAF55CR71H106KV 6,268Có hàng
6,500Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

10 uF 50 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 3.3 mm (0.13 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.1uF X7R 2220 1 0% 2,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

100 nF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 3.3 mm (0.13 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2uF 2220 10% X7R 1,707Có hàng
89,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

2.2 uF 250 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0nF 5000volts 10% X7R High Voltage 5,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 nF 5 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0nF 4000volts 10% X7R High Voltage 3,146Có hàng
7,000Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 nF 4 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel


Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y471KX6ATHV 2,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 6 kVDC X7R 10 % 2220 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8nF 3000volts 10% X7R High Voltage 1,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 nF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220nF 500volt 10% 921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 nF 500 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF C0G 2220 5% 1,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1000pF C0G 2220 5% 2,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

1 nF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1000pF X7R 2220 10% 1,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

1 nF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 1000pF C0G 2220 10% 6,278Có hàng
4,500Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

1 nF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 1000pF X7R 2220 10% AEC-Q200 2,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

1 nF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.01uF X8G 2220 5% AEC-Q200 828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

10 nF 1 kVDC X8G 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.01uF 10% AEC-Q200 3,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

10 nF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.01uF X7R 2220 10% 1,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 nF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.01uF X7R 2220 10% 3,990Có hàng
4,500Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

10 nF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 0.01uF X7R 2220 10% 5,171Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

10 nF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.01uF 0.2 2,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 nF 630 VDC C0G (NP0) 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.1uF C0G 2220 5% 3,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

100 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel