2220 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 22,724
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.033uF X8G 2220 5% AEC-Q200 2,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 nF 1 kVDC X8G 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.033uF X7R 2220 10% 1,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 nF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.33uF C0G 2220 5% 3,407Có hàng
3,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

330 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF C0G 2220 5% 3,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

330 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 3600pF 0.05 806Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

3.6 nF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 4700pF 0.05 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 4700pF X7R 2220 10% 2,475Có hàng
2,000Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

4.7 nF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.047uF C0G 2220 5% 1,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF C0G 2220 1% 531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

470 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF C0G 2220 5% 5,990Có hàng
15,000Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

470 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF C0G 2220 5% AEC-Q200 3,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

470 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF X7R 2220 10% 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 nF 50 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.47uF X7R 2220 10% 1,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 nF 500 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 2220 10% 1,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) 1.5 mm (0.059 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 47uF X7R 2220 20% Metal 2,286Có hàng
4,600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 800
: 200

47 uF 25 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 47uF X7R 2220 20% Metal 711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

47 uF 25 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 5.6nF X7R 2220 0.1 7,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5.6 nF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 660KpF 2220 C0G w/KONNEKT AECQ2 943Có hàng
475Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 950
: 475

660 nF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 680pF 0.05 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

680 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 820pF C0G 2220 5% 1,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

820 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.082uF X7R 2220 10% 1,159Có hàng
1,500Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

82 nF 1.5 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200volts 0.1uF 10% X7R 1,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

100 nF 200 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.9 mm (0.232 in) 5 mm (0.197 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.1uF X7R 2220 10% Flex Soft 3,546Có hàng
5,000Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

100 nF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.9 mm (0.232 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 1uF 10% X7R 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) 1.5 mm (0.059 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1uF X7R 2220 10% Flex Soft 4,586Có hàng
6,000Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

1 uF 200 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) 1.5 mm (0.059 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel