2220 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 22,733
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT M3253508E2B395KRMB ENG MODULE 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50
3.9 nF 100 VDC X7R 5 % 2220 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 6.1 mm (0.24 in) 5.4 mm (0.213 in) 2.8 mm (0.11 in) Multilayer Ceramic Capacitors MIL-PRF-32535 BME EM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2uF X7R 2220 10% 2,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 250 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) Multilayer Ceramic Capacitors KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7uF X7R 2220 10%
285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 2220 10 % Tol
562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
10 uF 50 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 2220 0.1 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500
Không
10 uF 50 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) 2.4 mm (0.094 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22uF X7R 2220-1 0.2 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200
Không
22 uF 25 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V HRA 10uF X7R 10% 2220 125C SnPb 5% Pb mi 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
10 uF 25 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) High Reliability MLCCs SMD HRA X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 0.12uF 1% C0G 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

120 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Bulk
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF 100V 20% X7R 854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

4.7 uF 100 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs NTS Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
22 uF 25 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5 mm (0.197 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) KTS
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33uF 25 Volt 3,057Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

33 uF 25 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 3 mm (0.118 in) General Type MLCCs NTS Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
22 uF 35 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs KTS
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15UF 50V 2,557Có hàng
7,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

15 uF 50 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs NTS Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 20% Double Stack 241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 1200pF 5% AEC-Q200 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.2 nF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.15uF 0.05 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 2700pF 0.1 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.7 nF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 0.47uF X7R 10% 697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 nF 250 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000volts 6800pF 10% 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.8 nF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.033uF C0G 10% AEC-Q200 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.9 mm (0.232 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 650V 0.039uF C0G 2220 5% AEC-Q200 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

39 nF 650 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KC-LINK Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1700V 5.6nF C0G 2220 10% KC-LINK AEC-Q200 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5.6 nF 1.7 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KC-LINK Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 650V 0.068uF C0G 2220 5% AEC-Q200 398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

68 nF 650 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KC-LINK Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500 VDC 6200 pF C0G 2220 5% FLEX 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.2 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 5.9 mm (0.232 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KC-LINK Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Dielectric Labs Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 4000Vdc 1.8nF +/-10% X7R (2R1) 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1.8 nF 4 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 4.2 mm (0.165 in) General Type MLCCs Standard Reel, Cut Tape, MouseReel