2220 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 22,724
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 3900pF X7R 2220 10% Flex Soft 929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.9 nF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.9 mm (0.232 in) 5 mm (0.197 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 22nF, 2.8mm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm 5 mm 2.8 mm Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 2220 10% Metal 399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 600
: 300

10 uF 50 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000volts 3300pF X7R 10% 1,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.3 nF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500volts 0.039uF10% 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

39 nF 1.5 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 2.2nF X8G 2220 5% 776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 nF 1.5 kVDC X8G 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 2.7nF X8G 2220 1% 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.7 nF 1 kVDC X8G 1 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.033uFC0G 5% High Temp 200C 543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HVHT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500Vol 1nF X8G 2220 5% AEC-Q200 1,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 nF 1.5 kVDC X8G 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.12uF C0G 2220 2% 930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

120 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 0.68uF X7R 10% 1,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

680 nF 50 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 630V 0.33uF X7T 10% T: 2mm 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 nF 630 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 1.5nF X8G 2220 5% AEC-Q200 693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.5 nF 1.5 kVDC X8G 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2.2nF X8G 2220 5% AEC-Q200 1,060Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 nF 1.5 kVDC X8G 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6.8uF X7R 2220 10% AEC-Q200 1,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.15uF 0.05 1,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.27uF C0G 2220 2% 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

270 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 3600pF 0.05 356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.6 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.82uF X7R 2225 10% AEC-Q200 981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

82 nF X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 450 VDC 10% 2220 X7T 1,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 nF 450 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 uF X7T 250 VDC 2220 20 % 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.5 uF 250 VDC X7T 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630volts 0.15uF X7R 10% 1,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 nF 630 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22uF X7R 20% Double Stack 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400
: 200
Không
22 uF 50 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7uF X7R 2220 0.2 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200
Không
4.7 uF 100 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 2220 10percent 2,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 4.2 mm (0.165 in) General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape, MouseReel