2220 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 22,724
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 5000V 3.30 nF +/-20% X7R (2R1) FlexiCap/Nickel Barrier 598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

3.3 nF 5 kVDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 4.2 mm (0.165 in) General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1uF X7R 2220 20% Metal 113Có hàng
800Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200
Không
1 uF 500 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R HV SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .047UF 500V 10% 2,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 nF 500 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1000pF X7R 2220 10percent 1,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 nF 250 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 A25 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP CER 1000 pF +/-10% 305 Vac X7R 2220 Safety 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 nF 2 kVDC X7R 10 % 2220 6050 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.59 mm 5.08 mm 2.18 mm Multilayer Ceramic Capacitors VJ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP CER 3300 pF +/-10% 305 Vac X7R 2220 Safety 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.3 nF 2 kVDC X7R 10 % 2220 6050 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.59 mm 5.08 mm 2.18 mm Multilayer Ceramic Capacitors VJ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP CER 4700 pF +/-10% 305 Vac X7R 2220 Safety 681Có hàng
1,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 nF 2 kVDC X7R 10 % 2220 6050 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.59 mm 5.08 mm 2.18 mm Multilayer Ceramic Capacitors VJ Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 33nF, 2.8mm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm 5 mm 2.8 mm Multilayer Ceramic Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF 50V 20% X8L AEC-Q200 1,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

4.7 uF 50 VDC X8L 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KVF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000VO 0.082uF 2225 X7R 10% Flex AECQ2 656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

82 nF X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.066uF C0G 2220 10% 286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

66 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.015uF X8G 2220 5% AEC-Q200 556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 nF 1 kVDC X8G 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 2000V 56.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin 456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

56 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 4.2 mm (0.165 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.068uF X7R 2220 10percent 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

68 nF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V0.047uF X7R 2220 20percent 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 nF 250 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V0.022uF X7R 2220 10percent 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 nF 630 VDC X7R 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Dielectric Labs Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 200V 100.00 nF +/-10% X7R (2R1) Nickel Barrier 100% tin 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100 nF 200 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 4.2 mm (0.165 in) General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 5000V 10.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin 979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 pF 5 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 4.2 mm (0.165 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V0.022uF X7R 2220 20percent 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 nF 500 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.22uF X7R 2220 10percent 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 nF 630 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 4.2 mm (0.165 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3uF 50V 20% X8L AEC-Q200 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

3.3 uF 50 VDC X8L 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KVF Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer 2220J0630105KXT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 63V 1uF X7R 2220 10percent 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 uF 63 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer 2220J2K00223KXT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.022uF X7R 2220 10percent 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 nF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .047UF 1.5KV 10% 2220 1,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 nF 1.5 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Hiteca Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .27UF 630V 10% 2220 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

270 nF 630 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Hiteca Reel, Cut Tape