2220 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 22,724
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 2220 250V 2.2uF X7T 10% AEC-Q200 11,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.2 uF 250 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 2220 250V 2.2uF X7T 20% AEC-Q200 14,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.2 uF 250 VDC X7T 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 220pF 5 % 1000V NP0 1,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.18 mm (0.086 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 220pF 5 % 1000V NP0 1,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.18 mm (0.086 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 2200pF 5 % 1000V NP0 636Có hàng
1,000Dự kiến 13/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.2 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.18 mm (0.086 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 470pF 5 % 1000V NP0 1,937Có hàng
2,000Dự kiến 30/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.18 mm (0.086 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 470pF 5 % 1000V NP0 1,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.18 mm (0.086 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 4700pF 5 % 1000V NP0 817Có hàng
2,000Dự kiến 16/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.7 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.18 mm (0.086 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 4700pF 5 % 1000V NP0 1,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.7 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.18 mm (0.086 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 1000pF 10 % 500V XR7 1,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 nF 500 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.18 mm (0.086 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 1000pF 10 % 1000V XR7 1,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 nF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.18 mm (0.086 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 1000pF 10 % 630V XR7 1,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 nF 630 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.18 mm (0.086 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 1000pF 10 % 1000V XR7 2,120Có hàng
1,000Dự kiến 23/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 nF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7uF X7R 2220 10% AEC-Q200 FLEXITE 1,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10UF 100V 10% 2220 942Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7UF 100V 10% 2220 2,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 0.64 mm (0.025 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 1000pF C0G 2220 5% Flexiterm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 nF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.21 mm (0.087 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 1000pF C0G 2220 10% Flexiterm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 nF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5750 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.21 mm (0.087 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 1000pF C0G 2220 20% Flexiterm 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 nF 3 kVDC C0G (NP0) 20 % 2220 5750 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.21 mm (0.087 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22uF X7R 2220 10 % 1,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 25 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 680pF C0G 2220 5% 968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5000V 100pF C0G 2220 5% 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 pF 5 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5000V 56pF C0G 2220 5% 973Có hàng
500Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

56 pF 5 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 820pF C0G 2220 5% 2,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

820 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 250VDC 2.2uF 2220 10% 11,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.2 uF 250 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel