0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 14,370
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 100 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 29,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.5 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 14,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

7.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.018 uF 10 VDC 20% 0201 X5R 45,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

18 nF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 25 VDC 2% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 34,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 41,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.36 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 36,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.36 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.68 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 42,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.68 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 110 pF 50 VDC 1% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 59,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

110 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 39,584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.82 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500 pF 10 VDC 10% 0201 X5R AEC-Q200 26,573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.5 nF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0201 5 % 25,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.8pF C0G 0201 Tol 0.5pF Medical 14,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MMAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 470pF X7R 0201 20% AEC-Q200 14,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

470 pF 10 VDC X7R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.47uF X5R 0201 20% Medical 11,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

470 nF 16 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X5R 0201 20% Medical 14,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 nF 50 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0201 5% Medical 82,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU063SCG181JFNA01 13,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU063SCG1R5CFNA01 7,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU063SCG5R2DFNA01 14,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU063SCG6R3DFNA01 14,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.001uF X5R 0201 10% 102,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

1 nF 50 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700 pF 16 VDC 10% 0201 X7R AEC-Q200 13,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.7 nF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 29,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.7 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 14,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel