0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 14,370
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.75 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 46,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.75 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 36 pF 50 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 25,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

36 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.68 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 41,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.68 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 6.3 VDC 10% 0201 X6S AEC-Q200 31,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
2.2 nF 6.3 VDC X6S 10 % 0201 0603 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 330pF X7R 0201 10% Industrial 14,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

330 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF C0G 0201 Tol 0.25pF AEC-Q200 7,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X5R 0201 20% Medical 54,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

10 nF 50 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF C0G 0201 5% 14,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 56pF C0G 0201 5% 14,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

56 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU063SCG221JFNA01 5,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU063SCG820JFNA01 14,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

82 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 5600pF X7R 0201 10% 27,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5.6 nF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.87 mm (0.034 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.4 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 2,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.3 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 9,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

7.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.4 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 14,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

7.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.6 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 14,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

7.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.6 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 44,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

7.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.4 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 14,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.8 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 14,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.2 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

9.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8 pF 50 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 23,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.4 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 15,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.4 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.8 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 12,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.5 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 59,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel