1005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,831
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 30pF C0G 0402 5% 17,984Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.326
$0.242
$0.216
Xem
Cuộn
$0.116
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
30 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3pF C0G 0402 0.25pF 20,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.67
$0.406
$0.301
$0.268
Xem
Cuộn
$0.103
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0402 1% 10,881Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.19
$1.48
$1.39
$1.31
Xem
Cuộn
$0.612
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 0402 1% 7,031Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.31
$1.55
$1.26
$1.17
Xem
Cuộn
$0.669
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
75 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.01uF X7R 0402 10% 45,374Có hàng
160,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.80
$1.18
$0.941
$0.857
Xem
Cuộn
$0.402
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 nF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) High Reliability MLCCs SMD COTS X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF C0G 0402 1% 20,443Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.19
$0.512
$0.41
$0.36
Xem
Cuộn
$0.163
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF X6S 16 VDC 402 20 % 31,474Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.188
$0.137
$0.121
Cuộn
$0.063
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
2.2 uF 16 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 27pF 10volts C0G 5% 131,664Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.062
$0.043
$0.037
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
27 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF C0G +/-.05 HI FREQ 9,684Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.42
$0.862
$0.638
$0.576
Cuộn
$0.267
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
0.8 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 0.25pF AEC-Q200 14,883Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.352
$0.265
$0.238
$0.192
Cuộn
$0.131
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 150pF C0G 0402 10% 19,700Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.289
$0.213
$0.19
$0.15
Cuộn
$0.111
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
150 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1500pF X7R 0402 5% 16,207Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.84
$0.511
$0.378
$0.337
Xem
Cuộn
$0.134
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
1.5 nF 16 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF C0G 0402 0.02 5,091Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.40
$1.57
$1.25
$1.14
Xem
Cuộn
$0.536
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
200 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 220pF X7R 0402 5% 16,232Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.84
$0.511
$0.378
$0.337
Xem
Cuộn
$0.131
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
220 pF 16 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 330pF X7R 0402 10% 20,264Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.403
$0.298
$0.266
Xem
Cuộn
$0.113
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
330 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68pF C0G 0402 2% 7,913Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.81
$1.22
$0.973
$0.897
Xem
Cuộn
$0.353
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
68 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 0402 2% 12,171Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.35
$0.866
$0.675
$0.616
$0.517
Cuộn
$0.418
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
680 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF C0G 0402 1% 9,317Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.03
$1.35
$1.08
$0.987
$0.845
Cuộn
$0.704
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
820 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0402 5% 14,119Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.18
$0.718
$0.532
$0.473
Xem
Cuộn
$0.177
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
1 nF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.047uF X7R 0402 10% 36,604Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.01
$1.31
$1.04
$0.955
Xem
Cuộn
$0.448
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
47 nF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) High Reliability MLCCs SMD COTS X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0402 1% 30,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.279
$0.226
$0.20
Xem
Cuộn
$0.114
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 42,384Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.198
$0.144
$0.128
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
15 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05CR50G226MH NEW GLOBAL PN 22uF 20% 4 A 581-KGM05CR50G226MH 78,303Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.309
$0.231
$0.189
Cuộn
$0.189
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
22 uF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 820pF X7R 0402 1 0% Tol A 581-04023C821KAT2A 40,410Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.279
$0.201
$0.179
Xem
Cuộn
$0.065
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
820 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H270JH NEW GLOBAL PN 50V 27pF C A 581-KGM05ACG1H270JH 1,314,146Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.04
$0.03
$0.022
Cuộn
$0.007
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
27 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel