1005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,406
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.6pF C0G 0402 . 1pF Tol 8,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5pF C0G 0402 .1p F Tol A 581-04025A5R0BAT4A 15,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51H152KH NEW GLOBAL PN 50V 1500pF A 581-KGM05AR51H152KH 7,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.5 nF 50 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51H221KH NEW GLOBAL PN 50V 220pF A 581-KGM05AR51H221KH 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

220 pF 50 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H0R3BH NEW GLOBAL PN 50V 0.3pF A 581-KGQ05FCG1H0R3BH 26,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H180GH NEW GLOBAL PN 50V 18pF C A 581-KGQ05FCG1H180GH 36,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H3R3CH NEW GLOBAL PN 50V 3.3pF A 581-KGQ05FCG1H3R3CH 3,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR70J102MH NEW GLOBAL PN 6.3V 1000p A 581-KGM05AR70J102MH 10,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 nF 6.3 VDC X7R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR70J152KH NEW GLOBAL PN 6.3V 1500p A 581-KGM05AR70J152KH 2,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.5 nF 6.3 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 8200pF X5R 0402 5% Tol 6,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

8.2 nF 6.3 VDC X5R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.56 mm (0.022 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C1R8BH NEW GLOBAL PN 16V 1.8pF A 581-KGM05ACG1C1R8BH 6,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.8 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 200pF C0G 0402 1 0% 6,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

200 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C2R7CH NEW GLOBAL PN 16V 2.7pF A 581-KGM05ACG1C2R7CH 3,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 9pF C0G 0402 .5p F Tol 1,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

9 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71C151KH NEW GLOBAL PN 16V 150pF A 581-KGM05AR71C151KH 9,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

150 pF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71C151MH NEW GLOBAL PN 16V 150pF A 581-KGM05AR71C151MH 14,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

150 pF 16 VDC X7R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71C152MH NEW GLOBAL PN 16V 1500pF A 581-KGM05AR71C152MH 6,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.5 nF 16 VDC X7R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 500pF 10% 8,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

500 pF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71C562JH NEW GLOBAL PN 16V 5600pF A 581-KGM05AR71C562JH 4,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 nF 16 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71A102JH NEW GLOBAL PN 10V 1000pF A 581-KGM05AR71A102JH 9,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 nF 10 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71A104JH NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGM05AR71A104JH 10,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 nF 10 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71A393JH NEW GLOBAL PN 10V .039uF A 581-KGM05AR71A393JH 9,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

39 nF 10 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71A471MH NEW GLOBAL PN 10V 470pF A 581-KGM05AR71A471MH 3,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

470 pF 10 VDC X7R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AV51A224ZH NEW GLOBAL PN 10V .22uF A 581-KGM05AV51A224ZH 16,538Có hàng
20,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

220 nF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402A181JXAAC31G 3,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs