1005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,405
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 500pF 10% 6,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

500 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.56 mm (0.022 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.3pF C0G 0402 0 .1pF 24,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 27pF 5% 6,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

27 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 9.1pF C0G 0402 . 5pF Tol 9,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

9.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H180JH NEW GLOBAL PN 50V 18pF C A 581-KGQ05FCG1H180JH 5,727Có hàng
70,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H1R1BH NEW GLOBAL PN 50V 1.1pF A 581-KGQ05FCG1H1R1BH 23,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H1R5CH NEW GLOBAL PN 50V 1.5pF A 581-KGQ05FCG1H1R5CH 18,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H2R2CH NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGQ05FCG1H2R2CH 19,153Có hàng
20,000Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H300GH NEW GLOBAL PN 50V 30pF C A 581-KGQ05FCG1H300GH 19,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

30 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H4R3CH NEW GLOBAL PN 50V 4.3pF A 581-KGQ05FCG1H4R3CH 36,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H8R2DH NEW GLOBAL PN 50V 8.2pF A 581-KGQ05FCG1H8R2DH 38,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05AR71C221MH NW G LOB PN 16V 220pF XR7 A 581-KAM05AR71C221MH 7,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

220 pF 16 VDC X7R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.56 mm (0.022 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 36 pF C0G 0402 5% AEC-Q200 18,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

36 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402A101KXBAC31G 8,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 100V 5% 0402 4,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 nF 100 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y151KXAAC31G 4,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

151 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y181KXBAC31G 9,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

180 pF 100 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y331KXAAC31G 4,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y561KXAAC31G 4,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

560 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680pF 10% 50V 0402 X7R 4,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

680 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GA....31G Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y682KXAAC31G 4,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.8 nF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8200PF 50V 10% 0402 2,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8.2 nF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402 HIFREQ 10 0.1 non-magnetic copper non-magnetic copper 100V unmarked 7" reel 9,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 5% 25V 608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2.2 nF 25 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ Hi-Rel Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ 0402 X7R 332 0.1 Ni barrier 100V Unmarked 7" reel 7,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

3.3 nF 100 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel