1005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,406
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 24,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.11 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 49,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.11 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.43 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 8,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.43 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100VDC 120pF 5% C0G AEC-Q200 8,191Có hàng
20,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

120 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 68 pF 50 VDC 1% 0402 X8G AEC-Q200 29,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

68 pF 50 VDC X8G 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.9 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 X8G AEC-Q200 8,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

6.9 pF 50 VDC X8G 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700 pF 50 VDC 10% 0402 X8L AEC-Q200 18,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.7 nF 50 VDC X8L 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 38,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

680 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 16VDC 0.47uF 10% X6S AEC-Q200 2,056Có hàng
50,000Dự kiến 10/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

470 nF 16 VDC X6S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X5R 0402 10% JIS StD Not AEC-Q200 14,601Có hàng
10,000Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.47uF X5R 0402 10% Medical 18,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

470 nF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X7R 0402 10% JIS StD Not AEC-Q200 9,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 nF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU105SUJ040CFNA01 11,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4 pF 50 VDC U2J 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR72A222KH NEW GLOBAL PN 100V 2200p A 581-KGM05AR72A222KH 13,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 nF 100 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05ACG1E120JH NEW GLOBAL PN 25V 12pF N A 581-KAM05ACG1E120JH 5,637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

12 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.56 mm (0.022 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E180FH NEW GLOBAL PN 25V 18 pF A 581-KGM05ACG1E180FH 6,720Có hàng
10,000Dự kiến 08/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E1R5CH NEW GLOBAL PN 25V 1.5pF A 581-KGM05ACG1E1R5CH 1,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 200pF C0G 0402 5% 19,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

200 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7pF C0G 0402 5 % 3,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E561JH NEW GLOBAL PN 25V 560pF A 581-KGM05ACG1E561JH 2,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

560 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5.6pF C0G 0402 5 % 9,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 62 pF 0.05 C0G 9,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

62 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 8pF 0.25pF Tol 4,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 9.1pF C0G 0402 . 25pF Tol 7,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

9.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71E101MH NEW GLOBAL PN 25V 100pF A 581-KGM05AR71E101MH 7,924Có hàng
10,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

100 pF 25 VDC X7R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel