1005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,675
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 0402 2% 11,851Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.35
$0.866
$0.675
$0.616
$0.517
Cuộn
$0.418
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
680 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF C0G 0402 1% 9,317Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.03
$1.35
$1.08
$0.987
$0.845
Cuộn
$0.704
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
820 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0402 5% 14,119Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.18
$0.718
$0.532
$0.473
Xem
Cuộn
$0.177
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
1 nF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.047uF X7R 0402 10% 36,593Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.01
$1.31
$1.04
$0.955
Xem
Cuộn
$0.448
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
47 nF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) High Reliability MLCCs SMD COTS X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0402 1% 30,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.279
$0.226
$0.20
Xem
Cuộn
$0.114
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 41,904Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.198
$0.144
$0.128
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
15 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05CR50G226MH NEW GLOBAL PN 22uF 20% 4 A 581-KGM05CR50G226MH 78,203Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.309
$0.231
$0.189
Cuộn
$0.189
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
22 uF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 820pF X7R 0402 1 0% Tol A 581-04023C821KAT2A 40,410Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.279
$0.201
$0.179
Xem
Cuộn
$0.065
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
820 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H270JH NEW GLOBAL PN 50V 27pF C A 581-KGM05ACG1H270JH 1,313,681Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.04
$0.03
$0.022
Cuộn
$0.007
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
27 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H471KH NEW GLOBAL PN 50V 470pF A 581-KGM05ACG1H471KH 34,288Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.78
$0.471
$0.349
$0.31
Xem
Cuộn
$0.114
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
470 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Ceramic 0402, 1uF, 20%, X5R, 6.3VDC 54,542Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.202
$0.142
$0.123
Xem
Cuộn
$0.043
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1pF 100V 0.05% C0G 31,942Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.30
$0.224
$0.20
Cuộn
$0.147
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
0.1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0402 1005 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 8200pF 10volts X7R 5% 25,208Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.327
$0.235
$0.21
Cuộn
$0.08
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
8.2 nF 10 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X5R 0402 10% 668,572Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.054
$0.036
$0.03
Cuộn
$0.012
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
100 nF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF U2J 0402 1% 12,948Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.60
$1.07
$0.856
$0.789
Xem
Cuộn
$0.311
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
1.8 nF 50 VDC U2J 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0402 2% 15,899Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.90
$1.24
$0.992
$0.904
Xem
Cuộn
$0.424
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 300pF C0G 0402 1% 5,793Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.28
$0.815
$0.634
$0.578
Xem
Cuộn
$0.358
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
300 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0402 5% 733,755Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.04
$0.03
$0.022
Cuộn
$0.008
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0G 0402 1% 18,630Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.51
$1.69
$1.58
$1.49
Xem
Cuộn
$0.704
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0G 0402 1% 18,801Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.46
$1.09
$1.05
$1.01
Xem
Cuộn
$0.612
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 91pF C0G 0402 1% 6,005Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.01
$2.02
$1.84
$1.79
Xem
Cuộn
$0.809
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
91 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1pF C0G 0402 0.1pF 118,823Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.139
$0.098
$0.085
Xem
Cuộn
$0.029
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
0.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 5.6pF C0G 0402 0.1pF 25,315Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.376
$0.271
$0.241
Cuộn
$0.093
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 200 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 18,738Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.28
$0.208
$0.186
Xem
Cuộn
$0.136
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 X7T 4.7 F 20 4VDC 55,182Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.092
$0.081
$0.062
Xem
Cuộn
$0.037
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
4.7 uF 4 VDC X7T 20 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel