1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,209
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C563KT NEW GLOBAL PN 16V .056uF A 581-KAM15AR71C563KT 15,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

56 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE15AR71H683KT NW G LOB PN 22 50V 0.068u A 581-KAE15R71H683KT22 10,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

68 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD-Safe Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF X7R 0603 10% AEC-Q200 9,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

4.7 nF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 0603 10% HI CV 5,628Có hàng
30,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

1 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603A181JXAAC31G 3,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs GA-31G
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603A391JXAAC31G 3,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

390 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs GA-31G
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603A820JXAAC31G 2,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

82 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs GA-31G
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y153JXAAP31G 8,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

15 nF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs GA-31G
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y273KXBAC31G 1,343Có hàng
8,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 nF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs GA-31G
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y681KXBAC31G 7,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

680 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs GA-31G
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603A331KXAAP00 8,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
330 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10pF 250V C0G 2% HI FREQ 3,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.015uF 25volts 5% 6,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 nF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700pF 25volts X7R 5% 6,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603Y561KXAAC00 2,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

560 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.01uF 50volts X7R 10% 43,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 0.1 uF, +/ -20% 10 V T&R GP 136,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 10 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 10 pF, +/- 5% 10 V T&R GP 41,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF +-2% 25V 9,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18pF, +-5%, 25V 60,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF 5% 50V AEC-Q200 12,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1500pF C0G 0603 5% Gold 768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.5 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.018 uF 50 VDC 20% 0603 X7R AEC-Q200 7,976Có hàng
4,000Dự kiến 06/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 nF 50 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCE Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 100 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 3,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 100 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 3,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel