1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,959
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1800pF 25volts 20% 7,872Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.178
$0.108
$0.087
Cuộn
$0.063
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 nF 25 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300PF 16V 10% 0603 11,954Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.194
$0.117
$0.094
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
3.3 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603Y472KFBAO00 7,873Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.338
$0.21
$0.169
Cuộn
$0.128
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603Y472KXBAP00 9,930Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.367
$0.265
$0.236
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4.7 nF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603Y561JXBAP00 7,445Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.381
$0.275
$0.245
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
560 pF 100 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASH168SSD221KTNA01 3,922Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.56
$0.952
$0.705
$0.636
Xem
Cuộn
$0.233
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 100 VDC 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBASJ168SB7225KTNB25 12,833Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.18
$0.106
$0.074
Cuộn
$0.063
$0.061
$0.017
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel

TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 0.1uF X7R 0603 20% Medical 6,554Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.454
$0.336
$0.299
Cuộn
$0.149
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
100 nF 35 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MMJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 0.22uF X7R 0603 10% Medical 8,378Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.364
$0.263
$0.234
Cuộn
$0.099
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
220 nF 35 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MMJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 1uF X7R 0603 10% Medical 1,663Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.368
$0.265
$0.236
Cuộn
$0.09
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 uF 35 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MMJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 0603 10% Medical 9,531Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.355
$0.256
$0.228
Cuộn
$0.097
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.22uF X7S 0603 10% Medical 3,770Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.67
$0.384
$0.277
$0.246
Cuộn
$0.072
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 nF 100 VDC X7S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.022uF X7R 0603 20 % 8,702Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.111
$0.076
$0.064
Cuộn
$0.033
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 100 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X7R 0603 20% 4,415Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.214
$0.151
$0.131
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 uF 6.3 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1 uF X7R 0603 10% SMD MIL X7R PRF32535
2,117Có hàng
1,290Dự kiến 18/01/2027
$9.27
$6.92
$6.11
$5.47
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100 nF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.99 mm (0.039 in) High Reliability MLCCs SMD MIL X7R PRF32535 Waffle
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A0R5BT NEW GLOBAL PN 100V .5pF A 581-KGM15ACG2A0R5BT 6,530Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.12
$0.683
$0.506
$0.45
Xem
Cuộn
$0.173
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3pF C0G 0603 .1 pF Tol 5,761Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.421
$0.317
$0.285
Xem
Cuộn
$0.174
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E102GT NEW GLOBAL PN 25V 1000pF A 581-KGM15ACG1E102GT 2,909Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.04
$1.37
$1.09
$1.01
Cuộn
$0.376
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BCG1E472KT NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM15BCG1E472KT 9,186Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.17
$0.71
$0.525
$0.468
Cuộn
$0.218
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H101GT NEW GLOBAL PN 50V 100pF A 581-KAM15ACG1H101GT 10,926Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.24
$0.15
$0.121
Cuộn
$0.106
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.3pF C0G 0603 . 1pF Tol 5,845Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.30
$0.796
$0.589
$0.532
Cuộn
$0.228
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71H223KT NW G LOB PN 50V 0.022uF X A 581-KAM15AR71H223KT 109,522Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.063
$0.042
$0.035
Cuộn
$0.017
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BCG1C272JT NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM15BCG1C272JT 11,892Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Cuộn
$0.122
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.7pF C0G 0603 Tol 0.1pF AEC-Q200 23,818Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.218
$0.159
$0.141
Cuộn
$0.077
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Automotive MLCCs AEC-Q200 AQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5pF 200V 0.05% C0G 9,182Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.61
$0.373
$0.338
$0.304
Cuộn
$0.212
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
0.5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0603 1608 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel