1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,959
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.6pF 250V C0G +/- .05 HI FREQ 6,416Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.407
$0.306
$0.274
Cuộn
$0.175
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
0.6 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.9pF 250V C0G +/- .05 HI FREQ 7,228Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.02
$0.622
$0.46
$0.41
Cuộn
$0.191
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
0.9 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1500pF 0603 X7R 5% AEC-Q200 10,563Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.353
$0.263
$0.235
Cuộn
$0.142
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 630 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 200pF C0G 0603 5% 12,096Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.249
$0.182
$0.162
Xem
Cuộn
$0.083
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
200 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 27pF C0G 0603 1% 3,876Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.17
$1.42
$1.13
$1.03
Xem
Cuộn
$0.486
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF X8R 0603 10% AEC-Q200 8,819Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.98
$0.597
$0.442
$0.394
Cuộn
$0.184
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 100 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 4700pF X7R 0603 10% AEC-Q200 31,004Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.115
$0.086
$0.066
Cuộn
$0.05
$0.045
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 200 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.8pF 0603 C0G 0.1pF 5,757Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.93
$0.581
$0.444
$0.402
Cuộn
$0.263
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF C0G 0603 5% 25,187Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.229
$0.167
$0.148
Cuộn
$0.078
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3Vol 1uF X7R 0603 10% Flex Soft 7,599Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.45
$0.34
$0.305
Xem
Cuộn
$0.182
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1300pF 0603 X8R 0.01 14,607Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.316
$0.234
$0.209
Cuộn
$0.132
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.3 nF 16 VDC X8R 1 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF 0603 C0G 5% Flex Term 6,198Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.15
$0.702
$0.519
$0.463
Cuộn
$0.216
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Vol 4700pF C0G 10% Flex Term 6,618Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.405
$0.304
$0.273
Xem
Cuộn
$0.165
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.47uF X7R 0603 5% Flex Soft 4,100Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.06
$0.667
$0.514
$0.466
Cuộn
$0.317
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 nF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 51pF C0G 0603 1% 2,694Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.49
$3.40
$2.92
$2.67
Xem
Cuộn
$1.74
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
51 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 51pF C0G 5% 0603 AEC-Q200 3,642Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.98
$0.613
$0.47
$0.425
Xem
Cuộn
$0.292
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
51 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 56pF C0G 0603 1% 3,399Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.37
$1.06
$0.85
$0.777
Cuộn
$0.501
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68pF C0G 0603 1% 3,352Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.37
$1.55
$1.24
$1.13
Xem
Cuộn
$0.511
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0603 50V 2200pF X8R 10% AEC-Q200 66,693Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.071
$0.049
$0.043
$0.032
Cuộn
$0.021
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A120KT NEW GLOBAL PN 100V 12pF A 581-KGM15ACG2A120KT 13,190Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.42
$0.311
$0.277
Cuộn
$0.107
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.2pF C0G 0603 0 .1pF AEC-Q200 16,199Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.384
$0.285
$0.253
Cuộn
$0.101
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR71H393JT NEW GLOBAL PN 50V 0.039u A 581-KGM15BR71H393JT 13,100Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.52
$0.296
$0.255
$0.182
Cuộn
$0.087
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 nF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR71H472KT NW G LOB PN 50V 4700pF X7 A 581-KAF15AR71H472KT
26,048Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.154
$0.122
$0.104
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71H562KT NEW GLOBAL PN 50V 5600pF A 581-KGM15AR71H562KT
124,123Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.073
$0.05
$0.042
Cuộn
$0.022
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR81H102KM NW G LOB PN 50V 1000pF X8 A 581-KAF15AR81H102KM 38,238Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.119
$0.087
$0.076
Xem
Cuộn
$0.036
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1 nF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel