1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,959
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E2R2BT NEW GLOBAL PN 25V 2.2pF A 581-KGM15ACG1E2R2BT 6,362Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.31
$0.797
$0.59
$0.533
Xem
Cuộn
$0.202
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR71E473KM NEW GLOBAL PN 25V .047uF A 581-KAF15AR71E473KM 13,920Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.72
$0.417
$0.30
$0.267
Xem
Cuộn
$0.097
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 nF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H1R0DT NEW GLOBAL PN 50V 1pF C0 A 581-KGM15ACG1H1R0DT 31,402Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.192
$0.135
$0.117
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 .1p F Tol 6,480Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.473
$0.358
$0.323
Xem
Cuộn
$0.164
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H2R2BT NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM15ACG1H2R2BT 4,634Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.08
$0.676
$0.562
$0.452
Xem
Cuộn
$0.242
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H8R2BT NEW GLOBAL PN 50V 8.2pF A 581-KGM15ACG1H8R2BT 49,147Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.11
$0.077
$0.067
Cuộn
$0.022
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0603 .25 pF Tol A 581-06035A9R0CAT2A 46,080Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.203
$0.143
$0.124
Xem
Cuộn
$0.038
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71H823KT NW G LOB PN 50V 0.082uF X A 581-KAM15AR71H823KT 14,154Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.418
$0.309
$0.275
Cuộn
$0.111
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
82 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR81H103KM NEW GLOBAL PN 50V .01uF A 581-KAF15AR81H103KM 36,974Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.192
$0.135
$0.117
Xem
Cuộn
$0.041
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
10 nF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2200pF 16volts C0G 1% 9,778Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.416
$0.308
$0.274
Cuộn
$0.128
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF C0G +/-.05 HI FREQ 10,705Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.339
$0.255
$0.229
Cuộn
$0.17
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
0.8 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 330 pF, +/- 1% 100 V T&R HH 7,230Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.121
$0.073
$0.058
Cuộn
$0.042
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors HH Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.012uF X7R 0603 10% 101,593Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.076
$0.051
$0.043
Cuộn
$0.022
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 32,000
: 4,000
12 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF 0603 C0G 0.25pF 3,946Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.27
$1.48
$1.18
$1.08
Xem
Cuộn
$0.507
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2000pF 0603 C0G 5% AEC-Q200 24,366Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.317
$0.232
$0.207
Cuộn
$0.11
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF 0603 C0G 10% 16,280Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.307
$0.221
$0.197
Xem
Cuộn
$0.071
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
22 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7pF C0G 0603 0.25pF AEC-Q200 12,798Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.43
$0.318
$0.283
Cuộn
$0.132
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3000pF U2J 0603 5% 14,624Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.85
$0.513
$0.38
$0.338
Xem
Cuộn
$0.139
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3 nF 50 VDC U2J 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 100pF 0603 C0G 1% Flex Term 2,389Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.11
$1.40
$1.12
$1.04
Xem
Cuộn
$0.748
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0603 5% Flex Soft 18,233Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.41
$0.296
$0.263
Cuộn
$0.112
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF 0603 C0G 5% Flex AEC-Q200 6,340Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.404
$0.303
$0.272
Xem
Cuộn
$0.164
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.33uF X7R 0603 10% Flex Soft 9,118Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.18
$0.72
$0.533
$0.475
Cuộn
$0.222
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.082uF X7R 0603 10% Flex AEC-Q200 7,236Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.01
$0.622
$0.46
$0.41
Cuộn
$0.191
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
82 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 100pF C0G 5% 0603 AEC-Q200 5,855Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.98
$0.613
$0.47
$0.425
Xem
Cuộn
$0.289
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 13pF C0G 5% 0603 AEC-Q200 7,260Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.428
$0.322
$0.289
Xem
Cuộn
$0.176
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
13 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CBR Reel, Cut Tape, MouseReel