1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,209
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y392KXBAC31G 7,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.9 nF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs GA-31G
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y472KXBAP31G 3,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.7 nF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs GA-31G
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y682JXAAC31G 3,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.8 nF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs GA-31G
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y682KXAAC31G 7,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.8 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs GA-31G
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 12PF 50V 5% 0603 8,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603 C0G 1R0 0.25pF non-magnetic copper barrier 200V unmarked 7" reel tape 7,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) Non-Magnetic Capacitors VJ-C Non Magnetic Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2PF 50V .25PF 0603 3,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF 50volts X7R 20% 11,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 50 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500pF 25volts 5% 6,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 nF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603Y333KXBAC00 7,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
33 nF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ COMM
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ 0603 X7R 473 0.2 AgPd 50V Unmarked 7" reel 7,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 nF 50 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.056uF 50volts X7R 10% 11,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

56 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220pF +-10% 10V 38,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220pF +-10% 25V 50,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3900pF, +-10%, 25V 42,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.9 nF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33uF +-10% 25V 7,559Có hàng
8,000Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 nF 25 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 12 pF, +/- 1% 50 V T&R HH 3,154Có hàng
32,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047uF 10% 50V AEC-Q200 105,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3900 pF 50 VDC 10% 0603 X7R AEC-Q200 12,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.9 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6 pF 100 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 7,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.3 pF 250 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 2,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.9 pF 250 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 2,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.9 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.8 pF 250 VDC 0.5 pF 0603 C0G (NP0) 3,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.8 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 62 pF 250 VDC 1% 0603 C0G (NP0) 4,748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

62 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.5 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 3,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

9.5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel