1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,959
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H9R1BT NEW GLOBAL PN 50V 9.1pF A 581-KGQ15ACG1H9R1BT 5,743Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.392
$0.29
$0.258
Cuộn
$0.12
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
9.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 150pF C0G 0603 5% Tol 2,733Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.046
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR70J223KT NEW GLOBAL PN 6.3V 0.022 A 581-KGM15AR70J223KT 11,678Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.158
$0.096
$0.075
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR51V223KT NEW GLOBAL PN 35V .022uF A 581-KGM15AR51V223KT 6,907Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.208
$0.125
$0.107
Cuộn
$0.107
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 35 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C101FT NEW GLOBAL PN 16V 100pF A 581-KGM15ACG1C101FT 4,646Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.74
$0.455
$0.336
$0.30
Cuộn
$0.14
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12pF C0G 0603 10% 9,987Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.232
$0.168
$0.149
Xem
Cuộn
$0.053
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C150KT NEW GLOBAL PN 16V 15pF C A 581-KGM15ACG1C150KT 9,773Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.13
$0.078
$0.069
Cuộn
$0.069
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C1R0BT NEW GLOBAL PN 16V 1pF C0 A 581-KGM15ACG1C1R0BT 576Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.31
$0.797
$0.59
$0.533
Xem
Cuộn
$0.217
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C1R8BT NEW GLOBAL PN 16V 1.8pF A 581-KGM15ACG1C1R8BT 3,047Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.31
$0.797
$0.59
$0.533
Xem
Cuộn
$0.218
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 180pF X7R 0603 5 % Tol 3,294Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.156
$0.094
$0.076
Cuộn
$0.051
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 pF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF15AR71C223KT NW G LOB PN 16V .022uF X7 A 581-KGF15AR71C223KT 933Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.364
$0.263
$0.234
Cuộn
$0.099
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR71C224JT NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM15BR71C224JT 3,770Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.248
$0.15
$0.12
Cuộn
$0.087
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 nF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 270pF X7R 0603 5 % Tol 1,215Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.251
$0.181
$0.161
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.68uF X7R 0603 10 % 7,285Có hàng
8,000Dự kiến 25/05/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.145
$0.101
$0.088
Cuộn
$0.039
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
680 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A103MT NEW GLOBAL PN 10V 0.01uF A 581-KGM15AR71A103MT 23,446Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.201
$0.141
$0.123
Cuộn
$0.063
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 10 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A331JT NEW GLOBAL PN 10V 330pF A 581-KGM15AR71A331JT 3,985Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.251
$0.181
$0.161
Xem
Cuộn
$0.068
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A333JT NEW GLOBAL PN 10V .033uF A 581-KGM15AR71A333JT 3,551Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.202
$0.122
$0.098
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 nF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A333KT NEW GLOBAL PN 10V .033uF A 581-KGM15AR71A333KT 1,518Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.241
$0.173
$0.154
Cuộn
$0.066
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 nF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A683KT NEW GLOBAL PN 10V .068uF A 581-KGM15AR71A683KT 40Có hàng
4,000Dự kiến 16/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.334
$0.241
$0.215
Xem
Cuộn
$0.08
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 nF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .22uF X5R 0603 1 0% Tol 5,165Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.103
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 nF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 50V 10% 0603 900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.234
$0.164
$0.143
Xem
Cuộn
$0.04
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 0603 10% 20,556Có hàng
36,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.203
$0.143
$0.124
Cuộn
$0.063
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 0603 10% 42,565Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.102
$0.072
$0.062
Cuộn
$0.027
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X6S 0603 10% 9,456Có hàng
12,000Dự kiến 30/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.075
$0.046
$0.036
Cuộn
$0.026
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 uF 6.3 VDC X6S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Multilayer Ceramic Capacitors kgm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.5pF 100volts C0G +/-0.25pF 11,404Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.119
$0.083
$0.073
Cuộn
$0.032
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel