1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,960
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF15AR72A332JT NEW GLOBAL PN 100V 3300p A 581-KGF15AR72A332JT 2,102Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.35
$0.252
$0.225
Cuộn
$0.096
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 100 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR72A332KT NEW GLOBAL PN 100V 3300p A 581-KAF15AR72A332KT
440Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.52
$0.299
$0.216
$0.192
Xem
Cuộn
$0.06
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR72A332MT NEW GLOBAL PN 100V 3300p A 581-KGM15AR72A332MT 18,374Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.183
$0.129
$0.112
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 100 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 620pF X7R 0603 20% Tol A 581-06031C621MAT4A 3,626Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.183
$0.129
$0.112
Xem
Cuộn
$0.033
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
620 pF 100 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR72A682KT NEW GLOBAL PN 100V 6800p A 581-KAM15AR72A682KT 43,394Có hàng
68,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.068
$0.046
$0.039
Cuộn
$0.02
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2D101JT NEW GLOBAL PN 200V 100pF A 581-KGM15ACG2D101JT 4,661Có hàng
4,000Dự kiến 26/05/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.84
$0.513
$0.379
$0.338
Xem
Cuộn
$0.157
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2D151JT NEW GLOBAL PN 200V 150pF A 581-KGM15ACG2D151JT 1,148Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.83
$0.512
$0.379
$0.337
Cuộn
$0.157
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2D680JT NEW GLOBAL PN 200V 68pF A 581-KGM15ACG2D680JT 754Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.83
$0.512
$0.379
$0.337
Cuộn
$0.157
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR72D103KT NW G LOB PN 200V .01uF X7 A 581-KAM15AR72D103KT 2,496Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.74
$0.424
$0.305
$0.272
Xem
Cuộn
$0.081
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 200 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 560pF X7R 0603 10% Tol 16,503Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.085
$0.057
$0.049
Cuộn
$0.025
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
560 pF 200 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 100pF C0G 0603 2 % 8,009Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.379
$0.28
$0.25
Cuộn
$0.116
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 9,380Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.259
$0.161
$0.13
Cuộn
$0.098
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) C0G (NP0) Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E120JT NEW GLOBAL PN 25V 12pF C A 581-KGM15ACG1E120JT 14,039Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E120KT NEW GLOBAL PN 25V 12pF C A 581-KGM15ACG1E120KT 11,729Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.183
$0.129
$0.112
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E1R5CM NEW GLOBAL PN 25V 1.5pF A 581-KGM15ACG1E1R5CM 5,117Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.144
$0.087
$0.068
Xem
Cuộn
$0.042
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E220FT NEW GLOBAL PN 25V 22pF C A 581-KGM15ACG1E220FT 9,058Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.159
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 3,984Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.104
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
240 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1E330FT NEW GLOBAL PN 25V 33pF C A 581-KAM15ACG1E330FT 2,708Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.157
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1E330JT NEW GLOBAL PN 25V 33pF C A 581-KAM15ACG1E330JT 1,915Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 36pF C0G 0603 5% 5,963Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.042
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
36 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E390KT NEW GLOBAL PN 25V 39pF C A 581-KGM15ACG1E390KT 3,935Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.136
$0.082
$0.065
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E3R9CT NEW GLOBAL PN 25V 3.9pF A 581-KGM15ACG1E3R9CT 3,995Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Xem
Cuộn
$0.058
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E680FT NEW GLOBAL PN 25V 68pF C A 581-KGM15ACG1E680FT 5,695Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.74
$0.455
$0.336
$0.30
Cuộn
$0.14
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 6.8pF C0G 0603 5 % A 581-06033A6R8JAT4A 7,858Có hàng
8,000Dự kiến 05/04/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.202
$0.142
$0.123
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .47pF C0G 0603 . 25pF Tol 6,636Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.202
$0.142
$0.123
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.75 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel