1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,959
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C331JT NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM15ACG1C331JT 4,173Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.19
$0.115
$0.092
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C3R3CT NEW GLOBAL PN 16V 3.3pF A 581-KGM15ACG1C3R3CT 3,764Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.144
$0.087
$0.068
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT STD MB CMAP - FN 3,295Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.12
$0.683
$0.506
$0.45
Xem
Cuộn
$0.148
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 56pF C0G 0603 5% 15,485Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.059
$0.04
$0.034
Cuộn
$0.017
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C103MT NEW GLOBAL PN 16V .01uF A 581-KAM15AR71C103MT 6,991Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.222
$0.134
$0.108
Cuộn
$0.078
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 16 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH CV 3,766Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.22
$1.45
$1.16
$1.06
Xem
Cuộn
$0.473
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 uF 16 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2700pF X7R 0603 10% Tol 12,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Xem
Cuộn
$0.035
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 470pF X7R 0603 5% AEC-Q200 15,236Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.092
$0.056
$0.044
Cuộn
$0.032
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C563KM NW G LOB PN 16V .056uF X7 A 581-KAM15AR71C563KM 21,976Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.144
$0.101
$0.087
Xem
Cuộn
$0.03
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
56 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR71C684MT NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM15BR71C684MT 2,371Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.134
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
680 nF 16 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 820pF X7R 0603 5 % Tol FLEX 4,665Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.218
$0.132
$0.106
Cuộn
$0.077
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
820 pF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71C823JT NEW GLOBAL PN 16V 0.082u A 581-KGM15AR71C823JT 5,453Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.418
$0.301
$0.268
Xem
Cuộn
$0.114
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
82 nF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .022uF X5R 0603 20% Tol 813Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.325
$0.234
$0.209
Cuộn
$0.08
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 16 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1000pF C0G 0603 5% Tol A 581-0603ZA102JAT2A 14,444Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.307
$0.221
$0.197
Xem
Cuộn
$0.054
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1 nF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1000pF C0G 0603 10% A 581-0603ZA102KAT4A 9,152Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.51
$0.296
$0.213
$0.19
Cuộn
$0.081
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 47pF C0G 0603 0. 5pF 1,885Có hàng
4,000Dự kiến 06/04/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.131
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .15uF X7R 0603 5 % 18,032Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.106
$0.072
$0.061
Cuộn
$0.031
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 nF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.18uF X7R 0603 5% 4,123Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.80
$0.493
$0.364
$0.325
Cuộn
$0.151
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 nF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A223MT NEW GLOBAL PN 10V .022uF A 581-KGM15AR71A223MT 4,042Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.162
$0.098
$0.078
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 10 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A273JT NEW GLOBAL PN 10V .027uF A 581-KGM15AR71A273JT 8,796Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.15
$0.091
$0.073
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 nF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A393JT NEW GLOBAL PN 10V 0.039 A 581-KGM15AR71A393JT 2,748Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.372
$0.268
$0.239
Xem
Cuộn
$0.106
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 nF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A473JT NEW GLOBAL PN 10V .047uF A 581-KGM15AR71A473JT 5,499Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.242
$0.146
$0.124
Cuộn
$0.124
$0.084
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 nF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF X7R 0603 5% AEC-Q200 FlexiTerm 3,776Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.215
$0.136
$0.109
Cuộn
$0.082
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1800pF X7R 0603 20% AEC-Q200 FLEXIT 3,944Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.145
$0.088
$0.071
Cuộn
$0.051
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 nF 100 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10 000pF X7R 060 3 10% AEC-Q200 20,453Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.061
$0.041
$0.035
Cuộn
$0.016
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel