1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 55,290
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C102FT NEW GLOBAL PN 16V 1000pF A 581-KGM15ACG1C102FT 4,648Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.12
$0.683
$0.506
$0.45
Xem
Cuộn
$0.189
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
1 nF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12pF NP0 0603 To l 1% AEC-Q200 4,770Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.103
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C180KT NEW GLOBAL PN 16V 18pF C A 581-KGM15ACG1C180KT 11,914Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.182
$0.128
$0.111
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22pF C0G 0603 5% 92,509Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.051
$0.042
Cuộn
$0.042
$0.04
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
22 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C221JT NEW GLOBAL PN 16V 220pF A 581-KGM15ACG1C221JT 25,992Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.117
$0.082
$0.072
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 240pF C0G 0603 5% Tol 5,406Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.072
$0.044
$0.034
Cuộn
$0.025
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
240 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C4R7CT NEW GLOBAL PN 16V 4.7pF A 581-KGM15ACG1C4R7CT 3,833Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.144
$0.087
$0.068
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C561GT NEW GLOBAL PN 16V 560pF A 581-KGM15ACG1C561GT 2,164Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Cuộn
$0.11
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
560 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C103KT NW G LOB PN 16V 0.01uF X7 A 581-KAM15AR71C103KT 4,985Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.74
$0.424
$0.305
$0.272
Xem
Cuộn
$0.116
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
10 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C104MT NEW GLOBAL PN 16V .1uF X A 581-KAM15AR71C104MT 4,636Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.202
$0.122
$0.098
Cuộn
$0.081
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
100 nF 16 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 120pF X7R 0603 1 0% 7,226Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.042
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
120 pF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71C152JT NEW GLOBAL PN 16V 1500pF A 581-KGM15AR71C152JT 4,933Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.156
$0.094
$0.076
Cuộn
$0.062
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .016uF X7R 0603 10% 9,372Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.15
$0.091
$0.073
Cuộn
$0.053
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 180pF X7R 0603 1 0% Tol A 581-0603YC181K4Z2A 12,410Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.247
$0.178
$0.159
Xem
Cuộn
$0.05
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
180 pF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C333KT NW G LOB PN 16V 0.033uF X A 581-KAM15AR71C333KT 11,828Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.157
$0.095
$0.076
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
33 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C562KT NEW GLOBAL PN 16V 5600pF A 581-KAM15AR71C562KT 7,610Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.051
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71C682JT NEW GLOBAL PN STD MB CMA A 581-KGM15AR71C682JT 433Có hàng
4,000Dự kiến 05/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.262
$0.189
$0.168
Cuộn
$0.072
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 8200pF X7R 0603 5% Tol 10,664Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.168
$0.101
$0.082
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.2 nF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15CS61C475KT NEW GLOBAL PN 16V 4.7uF A 581-KGM15CS61C475KT 4,892Có hàng
12,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.24
$0.755
$0.559
$0.498
Xem
Cuộn
$0.217
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
4.7 uF 16 VDC X6S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs X6S Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 100pF C0G 0603 5 % 580Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.183
$0.129
$0.112
Xem
Cuộn
$0.033
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 56pF C0G 0603 1% Tol 381Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.103
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A152KT NEW GLOBAL PN 10V 1500pF A 581-KGM15AR71A152KT 7,750Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2700pF X7R 0603 10% Tol 3,862Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.048
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A472MT NEW GLOBAL PN 10V 4700pF A 581-KGM15AR71A472MT 951Có hàng
8,000Dự kiến 18/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.13
$0.078
$0.062
Cuộn
$0.049
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 10 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A562KT NEW GLOBAL PN 10V 5600pF A 581-KGM15AR71A562KT 23,653Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.18
$0.059
$0.039
Cuộn
$0.038
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 nF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel